Thép Inox X10CrAlSi25: Chịu Nhiệt, Oxy Hóa Cao – Ứng Dụng & Báo Giá

Nội dung chính

    Trong ngành công nghiệp luyện kim và chế tạo, việc hiểu rõ về thành phần và đặc tính của các loại thép là vô cùng quan trọng, đặc biệt là đối với loại thép chịu nhiệt như Thép Inox X10CrAlSi25. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về mác thép đặc biệt này, từ thành phần hóa học, tính chất cơ lý, khả năng chống ăn mòn ở nhiệt độ cao, đến ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp khác nhau. Chúng ta sẽ đi sâu vào phân tích quy trình nhiệt luyện tối ưu, các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan, và so sánh Thép Inox X10CrAlSi25 với các loại thép tương đương trên thị trường năm nay, giúp bạn đưa ra lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho dự án của mình.

    Thép Inox X10CrAlSi25: Tổng quan và ứng dụng trong ngành kỹ thuật

    Thép Inox X10CrAlSi25, hay còn gọi là thép ferritic chịu nhiệt, là một loại thép không gỉ đặc biệt với khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác nhau. Thành phần hợp kim độc đáo của nó, bao gồm crom (Cr), nhôm (Al) và silic (Si), mang lại những đặc tính vượt trội so với các loại thép không gỉ thông thường, mở ra nhiều giải pháp hiệu quả cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn cao. Nhờ vào các đặc tính nổi bật này, Inox X10CrAlSi25 ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp.

    Khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao là ưu điểm then chốt của thép X10CrAlSi25, cho phép nó hoạt động hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt mà các vật liệu khác dễ bị xuống cấp. Lớp oxit bảo vệ hình thành trên bề mặt thép, đặc biệt là oxit nhôm, giúp ngăn chặn sự khuếch tán của oxy vào bên trong vật liệu, bảo vệ cấu trúc kim loại khỏi sự ăn mòn và suy yếu. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng như hệ thống xả khí thải, lò nung và các bộ phận chịu nhiệt khác.

    Trong ngành kỹ thuật, ứng dụng của thép Inox X10CrAlSi25 rất đa dạng, từ sản xuất các bộ phận chịu nhiệt trong động cơ đốt trong đến chế tạo các thiết bị trong ngành hóa chất và năng lượng. Cụ thể, nó được sử dụng rộng rãi trong:

    • Sản xuất bộ phận lò đốt: Nhờ khả năng chịu nhiệt tốt, X10CrAlSi25 được dùng để làm các bộ phận của lò đốt công nghiệp, lò nung, lò hơi.
    • Chế tạo ống dẫn nhiệt: Đặc tính chống ăn mòn và chịu nhiệt cao giúp X10CrAlSi25 trở thành lựa chọn lý tưởng cho ống dẫn nhiệt trong các hệ thống trao đổi nhiệt.
    • Sản xuất bộ phận động cơ: Thép này được dùng để chế tạo van xả, bộ phận tăng áp và các chi tiết khác trong động cơ đốt trong, nơi nhiệt độ và áp suất rất cao.
    • Ngành công nghiệp hóa chất: Với khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường hóa chất, X10CrAlSi25 được sử dụng để sản xuất các thiết bị, bồn chứa, đường ống trong các nhà máy hóa chất.

    Việc lựa chọn thép Inox X10CrAlSi25 không chỉ đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định của thiết bị mà còn kéo dài tuổi thọ, giảm chi phí bảo trì và thay thế, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho các ngành công nghiệp. Kim Loại Việt (kimloaiviet.org) tự hào cung cấp các sản phẩm và giải pháp liên quan đến thép Inox X10CrAlSi25, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật.

    Thành phần hóa học của thép Inox X10CrAlSi25: Phân tích chi tiết

    Thành phần hóa học đóng vai trò then chốt trong việc xác định các đặc tính của thép Inox X10CrAlSi25, một loại thép không gỉ ferritic đặc biệt. Sự kết hợp độc đáo của các nguyên tố không chỉ mang lại khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tuyệt vời mà còn ảnh hưởng đến độ bền, độ dẻo và khả năng gia công của vật liệu. Bài viết này của Kim Loại Việt sẽ phân tích chi tiết các thành phần hóa học chính của mác thép này, làm rõ vai trò và ảnh hưởng của từng nguyên tố đến tính chất tổng thể của thép.

    Hàm lượng các nguyên tố chính trong thép Inox X10CrAlSi25:

    • Crom (Cr): Với hàm lượng dao động từ 23% đến 27%, Crom là nguyên tố quan trọng nhất, tạo nên lớp oxit bảo vệ trên bề mặt thép, giúp chống lại quá trình ăn mòn trong nhiều môi trường khác nhau. Hàm lượng Crom cao giúp thép Inox X10CrAlSi25 có khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao.
    • Nhôm (Al): Thường chiếm từ 0.7% đến 1.2%, Nhôm đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn ở nhiệt độ cao. Nhôm cũng góp phần vào việc hình thành lớp oxit bảo vệ bề mặt, đặc biệt quan trọng trong môi trường nhiệt độ cao và khắc nghiệt.
    • Silic (Si): Hàm lượng Silic thường nằm trong khoảng 0.7% đến 1.2%. Silic có tác dụng tăng cường độ bền và khả năng chống oxy hóa của thép. Sự có mặt của Silic giúp cải thiện tính đúc và khả năng chống lại sự hình thành vảy ở nhiệt độ cao.
    • Carbon (C): Hàm lượng Carbon được giữ ở mức rất thấp, thường dưới 0.12%. Điều này giúp cải thiện tính hàn và giảm thiểu nguy cơ hình thành các pha không mong muốn trong quá trình nhiệt luyện, đồng thời duy trì độ dẻo dai của vật liệu.
    • Mangan (Mn): Thường có hàm lượng dưới 1.0%, Mangan được thêm vào để khử oxy và lưu huỳnh trong quá trình luyện thép, cải thiện độ sạch và tính đồng nhất của vật liệu.
    • Các nguyên tố khác: Ngoài các nguyên tố chính kể trên, thép Inox X10CrAlSi25 có thể chứa một lượng nhỏ các nguyên tố khác như Niken (Ni), Phốt pho (P), và Lưu huỳnh (S). Tuy nhiên, hàm lượng của chúng được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo không ảnh hưởng tiêu cực đến các đặc tính của thép.

    Việc kiểm soát chặt chẽ thành phần hóa học của thép Inox X10CrAlSi25 là yếu tố then chốt để đảm bảo vật liệu đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong các ứng dụng khác nhau. Sự cân bằng giữa các nguyên tố giúp tối ưu hóa khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và các đặc tính cơ lý khác, làm cho loại thép này trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ngành công nghiệp.

    Đặc tính cơ lý của thép Inox X10CrAlSi25: Yếu tố quyết định ứng dụng

    Đặc tính cơ lý của thép Inox X10CrAlSi25 đóng vai trò then chốt trong việc xác định phạm vi ứng dụng của vật liệu này trong các ngành kỹ thuật. Các chỉ số như độ bền kéo, độ dẻo, độ cứng và khả năng chống creep ở nhiệt độ cao không chỉ phản ánh khả năng chịu tải và biến dạng của vật liệu mà còn quyết định tuổi thọ và hiệu suất làm việc trong các điều kiện khắc nghiệt. Việc hiểu rõ những đặc tính này là vô cùng quan trọng để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể, đảm bảo tính an toàn và hiệu quả kinh tế.

    Độ bền kéo và giới hạn chảy của thép Inox X10CrAlSi25 thể hiện khả năng chịu đựng tải trọng trước khi bị biến dạng vĩnh viễn hoặc đứt gãy. Do được tôi luyện và ram ủ, thép X10CrAlSi25 có độ bền kéo dao động trong khoảng 450-650 MPa, và giới hạn chảy từ 200-400 MPa. Điều này cho phép vật liệu có thể được sử dụng trong các kết cấu chịu tải trọng lớn ở nhiệt độ cao.

    Độ dẻo dai, được thể hiện qua độ giãn dài và độ thắt, cho biết khả năng của thép không gỉ X10CrAlSi25 biến dạng dẻo trước khi phá hủy. Mặc dù không phải là điểm mạnh của loại thép này so với các loại thép austenitic, độ dẻo dai vẫn đủ để đáp ứng các yêu cầu gia công tạo hình nhất định. Độ giãn dài thường đạt từ 15-25%, đủ để thép có thể được uốn, dập, hoặc kéo mà không bị nứt vỡ.

    Độ cứng của thép Inox X10CrAlSi25, thường được đo bằng phương pháp Brinell hoặc Vickers, thể hiện khả năng chống lại sự xâm nhập của một vật thể cứng khác vào bề mặt vật liệu. Độ cứng cao giúp vật liệu chống mài mòn tốt hơn, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng chịu ma sát và xói mòn. Độ cứng của thép X10CrAlSi25 dao động từ 160-220 HB, đủ để chịu được các tác động cơ học thông thường.

    Khả năng chống creep (biến dạng chậm) ở nhiệt độ cao là một đặc tính quan trọng của thép X10CrAlSi25, đặc biệt trong các ứng dụng như lò nung, bộ phận chịu nhiệt của động cơ, và các thiết bị công nghiệp hoạt động ở nhiệt độ cao. Khả năng này phụ thuộc vào thành phần hóa học (đặc biệt là hàm lượng Cr và Al) và quy trình nhiệt luyện, giúp duy trì hình dạng và kích thước của chi tiết trong thời gian dài dưới tác dụng của tải trọng và nhiệt độ cao.

    Tóm lại, sự kết hợp giữa độ bền, độ dẻo, độ cứng và khả năng chống creep ở nhiệt độ cao làm cho thép Inox X10CrAlSi25 trở thành lựa chọn phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật khác nhau, đặc biệt là trong môi trường nhiệt độ cao và khắc nghiệt. kimloaiviet.org cung cấp các sản phẩm thép X10CrAlSi25 đạt tiêu chuẩn chất lượng, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

    Khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt của thép Inox X10CrAlSi25: Ưu điểm nổi bật

    Thép Inox X10CrAlSi25 nổi bật với khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tuyệt vời, biến nó thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt. Sự kết hợp độc đáo giữa các nguyên tố hợp kim, đặc biệt là hàm lượng cao Crom (Cr), nhôm (Al) và Silic (Si), tạo nên lớp bảo vệ vững chắc, chống lại sự oxy hóa và ăn mòn hóa học ngay cả ở nhiệt độ cao.

    Thực tế, khả năng chống ăn mòn của thép X10CrAlSi25 đến từ cơ chế hình thành lớp oxit bảo vệ bề mặt. Hàm lượng Crom (Cr) cao (khoảng 10%) tạo thành lớp Crom oxit (Cr2O3) thụ động, ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp giữa thép và môi trường ăn mòn. Nhôm (Al) và Silic (Si) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường độ bền của lớp oxit này, đặc biệt ở nhiệt độ cao, giúp ngăn chặn sự khuếch tán của các ion oxy và các tác nhân ăn mòn khác. So với các loại thép không gỉ thông thường, lớp oxit này ổn định hơn và có khả năng tự phục hồi khi bị tổn thương nhẹ, giúp kéo dài tuổi thọ của vật liệu trong các ứng dụng công nghiệp.

    Khả năng chịu nhiệt của loại thép này cũng là một ưu điểm vượt trội. Ở nhiệt độ cao, nhiều loại thép mất đi độ bền và dễ bị oxy hóa, nhưng X10CrAlSi25 vẫn duy trì được các tính chất cơ học quan trọng. Hàm lượng nhôm (Al) cao tạo thành lớp nhôm oxit (Al2O3) bền vững trên bề mặt, có tác dụng như một lớp cách nhiệt, bảo vệ thép khỏi sự oxy hóa và ăn mòn ở nhiệt độ lên đến 1000°C trong một số điều kiện nhất định. Điều này làm cho thép X10CrAlSi25 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các bộ phận lò nung, hệ thống xả khí nóng và các ứng dụng khác đòi hỏi khả năng chịu nhiệt cao.

    Để minh chứng, ta có thể xem xét các ví dụ cụ thể:

    • Trong ngành công nghiệp ô tô, thép X10CrAlSi25 được sử dụng để sản xuất các bộ phận của hệ thống xả, nơi nhiệt độ có thể lên đến hàng trăm độ C.
    • Trong ngành công nghiệp năng lượng, nó được dùng làm vật liệu cho các bộ phận lò hơi, nơi phải chịu nhiệt độ và áp suất cao liên tục.
    • Trong ngành công nghiệp hóa chất, nó được ứng dụng trong các thiết bị xử lý hóa chất ăn mòn, nhờ khả năng chống lại nhiều loại axit và kiềm.

    Thép Inox X10CrAlSi25: Quy trình sản xuất và gia công

    Quy trình sản xuất và gia công thép Inox X10CrAlSi25 bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng thành phẩm. Để hiểu rõ hơn về quá trình tạo ra loại vật liệu đặc biệt này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá các giai đoạn chính, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu thô đến khi hoàn thiện sản phẩm cuối cùng. Các công đoạn này ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính cơ lý và khả năng chống ăn mòn của thép.

    Quá trình sản xuất thép Inox X10CrAlSi25 bắt đầu bằng việc lựa chọn và chuẩn bị nguyên liệu thô. Nguyên liệu thô bao gồm quặng sắt, crom, nhôm, silic và các nguyên tố hợp kim khác, được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo độ tinh khiết và thành phần hóa học phù hợp. Sau khi được kiểm tra chất lượng, các nguyên liệu này sẽ được đưa vào lò nung để nấu chảy và pha trộn theo tỷ lệ đã được tính toán.

    Tiếp theo là giai đoạn nấu chảy và luyện kim. Quá trình nấu chảy thường được thực hiện trong lò điện hồ quang (EAF) hoặc lò cảm ứng (IF) ở nhiệt độ cao. Trong quá trình này, các tạp chất sẽ được loại bỏ thông qua việc sử dụng các chất khử oxy và xỉ. Sau khi nấu chảy, thép nóng chảy sẽ được đưa qua quá trình luyện kim chân không (VOD) hoặc luyện kim bằng điện xỉ (ESR) để cải thiện độ sạch và đồng nhất của mác thép.

    Sau khi luyện kim, thép Inox X10CrAlSi25 sẽ được đúc thành phôi. Quá trình đúc có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, như đúc liên tục, đúc thỏi hoặc đúc khuôn. Phương pháp đúc liên tục thường được sử dụng để sản xuất phôi có kích thước lớn và hình dạng đơn giản, trong khi đúc thỏi và đúc khuôn thích hợp cho các sản phẩm có hình dạng phức tạp hơn.

    Công đoạn gia công là một phần không thể thiếu trong quy trình sản xuất thép X10CrAlSi25. Các phương pháp gia công phổ biến bao gồm:

    • Cán: Quá trình cán nóng hoặc cán nguội được sử dụng để định hình phôi thành các sản phẩm dẹt như tấm, lá hoặc băng.
    • Kéo: Kéo là phương pháp gia công nguội, được sử dụng để sản xuất các sản phẩm có tiết diện nhỏ như dây hoặc thanh.
    • Rèn: Rèn là quá trình gia công nóng, được sử dụng để tạo hình các sản phẩm có hình dạng phức tạp và yêu cầu độ bền cao.
    • Gia công cắt gọt: Các phương pháp gia công cắt gọt như tiện, phay, bào, mài được sử dụng để tạo ra các chi tiết máy có độ chính xác cao.

    Cuối cùng, sản phẩm thép Inox X10CrAlSi25 trải qua quá trình xử lý nhiệt để cải thiện các tính chất cơ học. Quá trình xử lý nhiệt bao gồm ủ, ram, tôi và thấm carbon, được thực hiện để tăng độ bền, độ dẻo hoặc khả năng chống ăn mòn của thép. Sau khi xử lý nhiệt, sản phẩm sẽ được kiểm tra chất lượng lần cuối trước khi xuất xưởng. Quá trình này bao gồm kiểm tra kích thước, hình dạng, thành phần hóa học, cơ tính và khả năng chống ăn mòn.

    Ứng dụng thực tế của thép Inox X10CrAlSi25 trong các ngành công nghiệp

    Thép Inox X10CrAlSi25 với những đặc tính ưu việt như khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cao, đang ngày càng khẳng định vị thế quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Nhờ vào thành phần hóa học đặc biệt, Inox X10CrAlSi25 thể hiện khả năng chống oxy hóa tuyệt vời ở nhiệt độ cao, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi sự bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.

    • Trong ngành công nghiệp nhiệt: Thép X10CrAlSi25 được sử dụng rộng rãi để chế tạo các bộ phận chịu nhiệt như ghi lò, ống bức xạ, máng trượt, và các chi tiết khác trong lò nung và lò luyện kim. Khả năng duy trì độ bền cơ học và chống oxy hóa ở nhiệt độ cao giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.
    • Trong ngành sản xuất ô tô: Ứng dụng thép không gỉ X10CrAlSi25 trong hệ thống xả khí thải ô tô là một ví dụ điển hình. Vật liệu này có thể chịu được nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn do khí thải tạo ra, đảm bảo hiệu suất và độ bền của hệ thống.
    • Trong ngành hóa dầu: Inox X10CrAlSi25 được sử dụng để sản xuất các bộ phận của bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn nhiệt, và các thành phần khác trong các nhà máy hóa chất và lọc dầu. Khả năng chống ăn mòn của vật liệu này giúp bảo vệ thiết bị khỏi sự ăn mòn do hóa chất và các tác nhân môi trường khác.
    • Trong ngành năng lượng: Thép Inox X10CrAlSi25 đóng vai trò quan trọng trong việc chế tạo các bộ phận của tuabin khí, lò hơi, và các thiết bị khác trong các nhà máy điện. Khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa của vật liệu này đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.
    • Trong ngành sản xuất thiết bị gia dụng: Thép X10CrAlSi25 được sử dụng trong sản xuất lò nướng, bếp, và các thiết bị gia dụng khác đòi hỏi khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn. Việc sử dụng vật liệu này giúp tăng tuổi thọ và độ bền của sản phẩm, đồng thời đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

    Những ví dụ trên chỉ là một phần nhỏ trong số rất nhiều ứng dụng tiềm năng của thép Inox X10CrAlSi25. Với những ưu điểm vượt trội, vật liệu này hứa hẹn sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

    So sánh thép Inox X10CrAlSi25 với các loại thép không gỉ khác: Lựa chọn vật liệu tối ưu

    Việc so sánh thép Inox X10CrAlSi25 với các loại thép không gỉ khác là yếu tố then chốt để đưa ra lựa chọn vật liệu tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể. Nhờ vào việc phân tích ưu nhược điểm của từng loại thép, đặc biệt là thép không gỉ X10CrAlSi25, người dùng có thể đưa ra quyết định phù hợp nhất, đảm bảo hiệu quả kinh tế và độ bền cho công trình, sản phẩm. Bài viết sẽ tập trung vào các khía cạnh quan trọng như thành phần hóa học, đặc tính cơ lý, khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và ứng dụng thực tế để đưa ra cái nhìn khách quan và toàn diện.

    Thành phần hóa học là một trong những yếu tố quan trọng nhất để phân biệt thép Inox X10CrAlSi25 với các loại thép không gỉ khác. Hàm lượng Crôm (Cr), Niken (Ni), Silic (Si) và Nhôm (Al) trong thành phần sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến các đặc tính của thép. Ví dụ, thép 304 chứa khoảng 18% Cr và 8% Ni, trong khi thép X10CrAlSi25 có hàm lượng Cr cao hơn (khoảng 25%) và thêm Si, Al giúp tăng cường khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa ở nhiệt độ cao. Sự khác biệt này dẫn đến sự khác biệt về tính chất và ứng dụng.

    Đặc tính cơ lý cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi so sánh các loại thép không gỉ. Thép Inox X10CrAlSi25 thường có độ bền kéo và độ cứng thấp hơn so với một số loại thép không gỉ Austenitic như 304 hoặc 316. Tuy nhiên, nó lại có khả năng chống biến dạng ở nhiệt độ cao tốt hơn, phù hợp với các ứng dụng cần chịu tải trọng ở môi trường nhiệt độ cao. Ví dụ, trong các lò nung hoặc hệ thống xả khí thải, thép X10CrAlSi25 sẽ thể hiện ưu thế hơn so với các loại thép không gỉ thông thường.

    Khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt là ưu điểm nổi bật của thép X10CrAlSi25. Hàm lượng Cr cao kết hợp với Si và Al tạo thành một lớp oxit bảo vệ trên bề mặt thép, giúp chống lại sự ăn mòn trong môi trường oxy hóa ở nhiệt độ cao. Điều này làm cho X10CrAlSi25 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt, nơi các loại thép không gỉ khác có thể bị ăn mòn hoặc xuống cấp nhanh chóng. So với thép 316 có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường clo hóa, X10CrAlSi25 vượt trội hơn trong môi trường nhiệt độ cao.

    Ứng dụng thực tế là yếu tố cuối cùng cần xem xét khi so sánh thép Inox X10CrAlSi25 với các loại thép không gỉ khác. Thép X10CrAlSi25 thường được sử dụng trong các lò nung, bộ phận đốt, và các ứng dụng chịu nhiệt độ cao khác, trong khi thép 304 và 316 phổ biến hơn trong các ứng dụng dân dụng, thực phẩm, và y tế. Việc lựa chọn vật liệu tối ưu phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng, bao gồm nhiệt độ, môi trường ăn mòn, tải trọng, và tuổi thọ mong muốn.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ