Thép Inox 0Cr18Ni10Ti: Chịu Nhiệt, Chống Ăn Mòn, Ứng Dụng & Báo Giá

Nội dung chính

    Thép Inox 0Cr18Ni10Ti đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cơ học cao. Bài viết thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về thép không gỉ 0Cr18Ni10Ti, từ thành phần hóa học, tính chất vật lý, ứng dụng thực tế đến quy trình gia côngxử lý nhiệt. Chúng tôi sẽ đi sâu vào phân tích đặc tính hàn, khả năng chống ăn mòn trong môi trường khác nhau, đồng thời so sánh 0Cr18Ni10Ti với các loại thép không gỉ khác để làm rõ ưu điểm và hạn chế của nó. Cuối cùng, bạn sẽ nắm vững các thông tin cần thiết để lựa chọn và sử dụng thép 0Cr18Ni10Ti một cách hiệu quả nhất.

    Thép Inox 0Cr18Ni10Ti: Tổng Quan và Đặc Tính Kỹ Thuật

    Thép Inox 0Cr18Ni10Ti, hay còn được biết đến với tên gọi inox 321, là một loại thép không gỉ austenitic chrome-niken được ổn định hóa bằng titan, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và độ bền cao ở nhiệt độ cao. Sự khác biệt chính của inox 0Cr18Ni10Ti so với các loại inox 304 thông thường nằm ở việc bổ sung nguyên tố titan (Ti), giúp ngăn chặn sự hình thành cacbua crom ở ranh giới hạt khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, từ đó duy trì khả năng chống ăn mòn giữa các hạt (intergranular corrosion). Điều này làm cho vật liệu trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao và ăn mòn khắc nghiệt.

    Nhờ khả năng duy trì độ bền và chống oxy hóa ở nhiệt độ lên đến 800°C, thép không gỉ 0Cr18Ni10Ti thường được ưu tiên sử dụng trong các chi tiết lò nung, bộ phận của động cơ phản lực, ống xả và các ứng dụng công nghiệp hóa chất. Khả năng hàn tốt của nó cũng là một ưu điểm lớn, cho phép tạo ra các kết cấu phức tạp mà vẫn đảm bảo tính toàn vẹn và độ bền của mối hàn. So với các mác thép austenitic không ổn định khác, inox 321 thể hiện sự vượt trội về khả năng chống nhạy cảm hóa trong quá trình hàn.

    Đặc tính kỹ thuật nổi bật của thép Inox 0Cr18Ni10Ti:

    • Khả năng chống ăn mòn cao: Do hàm lượng crom (Cr) cao, thép có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong nhiều môi trường khác nhau, bao gồm cả môi trường axit và kiềm.
    • Độ bền nhiệt tốt: Titan (Ti) giúp ổn định cấu trúc của thép ở nhiệt độ cao, ngăn ngừa sự hình thành cacbua crom và duy trì độ bền.
    • Tính hàn tốt: Thép dễ dàng được hàn bằng nhiều phương pháp khác nhau, tạo ra các mối hàn chắc chắn và bền bỉ.
    • Độ dẻo dai cao: Thép có khả năng uốn, dập và tạo hình tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.
    • Tính gia công: Khả năng gia công cắt gọt tương đối tốt, tuy nhiên cần sử dụng dụng cụ cắt phù hợp để đạt hiệu quả cao nhất.

    Thành Phần Hóa Học và Cơ Tính của Thép Inox 0Cr18Ni10Ti

    Thành phần hóa học và cơ tính là hai yếu tố then chốt quyết định tính chất và ứng dụng của thép inox 0Cr18Ni10Ti. Việc hiểu rõ các thành phần hóa học giúp ta dự đoán được khả năng chống ăn mòn, độ bền nhiệt, và các đặc tính gia công của vật liệu, trong khi đó, các thông số cơ tính như độ bền kéo, độ dẻo, và độ cứng lại cho biết khả năng chịu tải và biến dạng của thép trong quá trình sử dụng.

    Thành phần hóa học của inox 0Cr18Ni10Ti bao gồm các nguyên tố chính như Crom (Cr), Niken (Ni), Titan (Ti), và Carbon (C), cùng với một số nguyên tố khác với hàm lượng nhỏ. Cụ thể, tỷ lệ phần trăm của các nguyên tố này như sau: Carbon (C) ≤ 0.08%, Crom (Cr) 17.00-19.00%, Niken (Ni) 9.00-11.00%, Titan (Ti) ≥ 0.40%, Silic (Si) ≤ 1.00%, Mangan (Mn) ≤ 2.00%, Phốt pho (P) ≤ 0.045%, Lưu huỳnh (S) ≤ 0.030%, và phần còn lại là Sắt (Fe). Sự hiện diện của Crom tạo nên lớp màng oxit thụ động, bảo vệ thép khỏi ăn mòn, còn Niken giúp ổn định pha austenite, tăng độ dẻo và khả năng gia công. Titan được thêm vào để ổn định cacbua, ngăn ngừa sự nhạy cảm hóa và ăn mòn giữa các hạt.

    Về cơ tính, thép không gỉ 0Cr18Ni10Ti thể hiện những đặc điểm nổi bật về độ bền và độ dẻo. Độ bền kéo của thép thường đạt từ 520 MPa trở lên, cho thấy khả năng chịu lực kéo rất tốt trước khi bị đứt gãy. Độ bền chảy (yield strength) thường vào khoảng 205 MPa, thể hiện mức ứng suất mà thép bắt đầu biến dạng dẻo. Độ giãn dài (elongation) thường vượt quá 40%, cho thấy khả năng biến dạng lớn trước khi phá hủy, rất quan trọng trong các ứng dụng cần uốn, dập, hoặc tạo hình. Độ cứng của thép 0Cr18Ni10Ti thường nằm trong khoảng 200HB (Brinell hardness), thể hiện khả năng chống lại sự xâm nhập của vật liệu cứng khác. Các giá trị này có thể thay đổi tùy thuộc vào phương pháp gia công nhiệt và cán nguội.

    Nhờ sự kết hợp giữa thành phần hóa học tối ưu và cơ tính vượt trội, inox 0Cr18Ni10Ti được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là trong môi trường ăn mòn cao và yêu cầu độ bền cơ học tốt. Kim Loại Việt cung cấp đầy đủ các thông số kỹ thuật và hỗ trợ tư vấn lựa chọn loại thép phù hợp với nhu cầu sử dụng của khách hàng.

    Thép Inox 0Cr18Ni10Ti: Quy Trình Sản Xuất và Gia Công

    Quy trình sản xuất và gia công thép Inox 0Cr18Ni10Ti là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao và sự kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng thành phẩm. Vật liệu thép không gỉ 0Cr18Ni10Ti, hay còn gọi là inox 321, trải qua nhiều giai đoạn từ luyện kim, đúc, cán, ủ đến gia công cơ khí để tạo ra các sản phẩm có hình dạng và kích thước khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của ngành công nghiệp. Việc nắm vững quy trình này giúp các kỹ sư và nhà sản xuất lựa chọn phương pháp gia công phù hợp, tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.

    Giai đoạn 1: Sản xuất phôi thép Inox 0Cr18Ni10Ti

    Quá trình sản xuất phôi thép Inox 0Cr18Ni10Ti bắt đầu bằng việc lựa chọn nguyên liệu thô chất lượng cao, bao gồm quặng sắt, niken, crom, titan và các nguyên tố hợp kim khác. Các nguyên liệu này được nung chảy trong lò điện hồ quang (EAF) hoặc lò thổi oxy (BOF) ở nhiệt độ rất cao để tạo thành thép lỏng. Sau đó, thép lỏng được tinh luyện để loại bỏ tạp chất và điều chỉnh thành phần hóa học đạt yêu cầu kỹ thuật của inox 0Cr18Ni10Ti. Cuối cùng, thép lỏng được đúc thành phôi thông qua các phương pháp đúc liên tục hoặc đúc thỏi.

    Giai đoạn 2: Gia công cơ khí thép Inox 0Cr18Ni10Ti

    Gia công cơ khí inox 321 bao gồm nhiều phương pháp khác nhau như cắt, gọt, khoan, phay, tiện, mài, đánh bóng,… Tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm, người ta lựa chọn phương pháp gia công phù hợp. Ví dụ, cắt laser và cắt plasma thường được sử dụng để cắt tấm thép không gỉ thành các hình dạng phức tạp với độ chính xác cao. Tiện và phay được sử dụng để tạo ra các chi tiết tròn hoặc có hình dạng đặc biệt. Mài và đánh bóng được sử dụng để cải thiện bề mặt sản phẩm, tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn.

    Giai đoạn 3: Xử lý nhiệt và hoàn thiện bề mặt

    Xử lý nhiệt đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện cơ tính của thép Inox 0Cr18Ni10Ti. Các phương pháp xử lý nhiệt phổ biến bao gồm ủ, ram, tôi và thấm carbon. Ủ giúp làm mềm thép, giảm ứng suất dư và cải thiện khả năng gia công. Ram giúp tăng độ bền và độ dẻo dai. Tôi giúp tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn. Thấm carbon giúp tăng độ cứng bề mặt. Ngoài ra, các phương pháp hoàn thiện bề mặt như mạ điện, anot hóa và sơn tĩnh điện cũng được sử dụng để tăng cường khả năng chống ăn mòn và cải thiện tính thẩm mỹ của sản phẩm.

    Các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình gia công

    Hiệu quả của quy trình sản xuất và gia công thép Inox 0Cr18Ni10Ti chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm thành phần hóa học của thép, phương pháp sản xuất phôi, công nghệ gia công, và chế độ xử lý nhiệt. Việc lựa chọn đúng công nghệ và quy trình gia công, kết hợp với việc kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật, sẽ giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm, giảm thiểu phế phẩm và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Các nhà sản xuất như Kim Loại Việt luôn chú trọng đến việc áp dụng các công nghệ tiên tiến và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để mang đến cho khách hàng những sản phẩm inox 0Cr18Ni10Ti tốt nhất.

    Ứng Dụng Phổ Biến của Thép Inox 0Cr18Ni10Ti trong Công Nghiệp

    Thép Inox 0Cr18Ni10Ti, hay còn gọi là inox 321, là một loại thép không gỉ austenitic được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và độ bền cao ở nhiệt độ cao. Với thành phần hóa học đặc biệt, thép không gỉ 0Cr18Ni10Ti mang lại hiệu suất vượt trội trong các môi trường khắc nghiệt, trở thành vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng quan trọng.

    Một trong những ứng dụng nổi bật của inox 0Cr18Ni10Ti là trong ngành hóa chất và dầu khí. Khả năng chống ăn mòn của nó trước nhiều loại hóa chất, bao gồm cả axit và kiềm, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các thiết bị như bồn chứa, đường ống dẫn, van và bơm. Theo nghiên cứu từ Hiệp hội Thép không gỉ Quốc tế (ISSF), việc sử dụng thép không gỉ trong ngành hóa chất giúp giảm thiểu rủi ro rò rỉ và ô nhiễm, đồng thời kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

    Trong ngành năng lượng, thép Inox 0Cr18Ni10Ti đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các nhà máy điện và hệ thống nhiệt. Độ bền nhiệt cao của nó cho phép sử dụng trong các bộ trao đổi nhiệt, lò hơi, và tuabin khí, nơi nhiệt độ có thể lên tới hàng trăm độ C. Ví dụ, trong các nhà máy điện hạt nhân, inox 321 được sử dụng để chế tạo các ống dẫn hơi và các thành phần chịu áp lực, đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành.

    Ngành thực phẩm và đồ uống cũng tận dụng triệt để các đặc tính của thép không gỉ 0Cr18Ni10Ti. Tính trơ và khả năng dễ dàng vệ sinh của nó làm cho nó phù hợp với các thiết bị chế biến thực phẩm, bồn chứa, và đường ống dẫn. Việc sử dụng inox 321 giúp ngăn ngừa ô nhiễm và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của ngành.

    Ngoài ra, thép Inox 0Cr18Ni10Ti còn được ứng dụng trong ngành chế tạo máy bay và ô tô. Với khả năng chống oxy hóađộ bền kéo cao, nó được sử dụng để sản xuất các bộ phận chịu nhiệt, ống xả, và hệ thống xử lý khí thải. Điều này giúp tăng hiệu suất và tuổi thọ của động cơ, đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường.

    Ưu Điểm và Nhược Điểm của Thép Inox 0Cr18Ni10Ti so với Các Loại Inox Khác

    Thép Inox 0Cr18Ni10Ti, hay còn gọi là inox 321, nổi bật với khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cao, nhưng để đánh giá đầy đủ giá trị của nó, cần so sánh ưu điểm và nhược điểm so với các loại inox khác phổ biến trên thị trường. So sánh này giúp người dùng lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể của họ.

    So với inox 304 – một loại thép không gỉ austenit thông dụng, inox 0Cr18Ni10Ti thể hiện ưu thế vượt trội trong môi trường nhiệt độ cao. Thành phần Titanium (Ti) trong thép 0Cr18Ni10Ti giúp ổn định cấu trúc carbide, ngăn chặn sự kết tủa của carbide chrome ở biên hạt khi tiếp xúc với nhiệt độ từ 425°C đến 815°C, hiện tượng này có thể làm giảm khả năng chống ăn mòn của inox 304 (đặc biệt là ăn mòn mối hàn). Do đó, trong các ứng dụng như ống xả, bộ trao đổi nhiệt và các bộ phận lò nung, nơi nhiệt độ cao là yếu tố quan trọng, 0Cr18Ni10Ti thường được ưu tiên hơn.

    Tuy nhiên, so với inox 304, inox 0Cr18Ni10Ti có một số nhược điểm cần lưu ý. Giá thành của 0Cr18Ni10Ti thường cao hơn do có thêm nguyên tố Titanium trong thành phần. Khả năng gia công của inox 0Cr18Ni10Ti cũng có thể phức tạp hơn một chút so với inox 304, đòi hỏi kỹ thuật hàn và gia công phù hợp để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Inox 304 vẫn là lựa chọn kinh tế và hiệu quả cho các ứng dụng thông thường, không yêu cầu khả năng chịu nhiệt cao vượt trội.

    Xét về khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt, inox 0Cr18Ni10Ti có thể không bằng inox 316. Inox 316 chứa molypden (Mo), giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở trong môi trường clorua, axit sulfuric và các hóa chất ăn mòn khác. Nếu ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn tối ưu trong môi trường hóa chất mạnh, inox 316 có thể là lựa chọn tốt hơn so với 0Cr18Ni10Ti.

    Tóm lại, việc lựa chọn giữa thép Inox 0Cr18Ni10Ti và các loại inox khác phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm nhiệt độ hoạt động, môi trường ăn mòn, yêu cầu gia công và ngân sách. Kim Loại Việt cung cấp đa dạng các loại thép không gỉ, bao gồm Inox 0Cr18Ni10Ti, để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

    Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật và Chứng Nhận Liên Quan đến Thép Inox 0Cr18Ni10Ti

    Tiêu chuẩn kỹ thuật và các chứng nhận đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của thép Inox 0Cr18Ni10Ti, hay còn gọi là AISI 321. Các tiêu chuẩn này giúp người dùng và nhà sản xuất có cơ sở để đánh giá, lựa chọn, và sử dụng loại vật liệu này một cách hiệu quả, đặc biệt trong các ứng dụng công nghiệp quan trọng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng mà còn đảm bảo an toàn và hiệu suất trong quá trình vận hành.

    Các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế phổ biến cho Inox 0Cr18Ni10Ti bao gồm các tiêu chuẩn ASTM (Mỹ), EN (Châu Âu), JIS (Nhật Bản), và GB (Trung Quốc). Mỗi tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu cụ thể về thành phần hóa học, cơ tính, quy trình sản xuất, và phương pháp thử nghiệm đối với thép không gỉ. Chẳng hạn, tiêu chuẩn ASTM A240/A240M quy định các yêu cầu chung đối với tấm, lá và cuộn thép không gỉ crom và crom-niken dùng cho các thiết bị chịu áp lực. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này chứng minh rằng thép Inox 0Cr18Ni10Ti đáp ứng các yêu cầu khắt khe về chất lượng và hiệu suất.

    Chứng nhận chất lượng là một yếu tố quan trọng khác để đảm bảo độ tin cậy của thép Inox 0Cr18Ni10Ti. Các chứng nhận phổ biến bao gồm ISO 9001 (hệ thống quản lý chất lượng), PED 2014/68/EU (thiết bị áp lực), và các chứng nhận liên quan đến an toàn vệ sinh thực phẩm (nếu sử dụng trong ngành thực phẩm). Các chứng nhận này được cấp bởi các tổ chức độc lập và uy tín, sau khi đánh giá và kiểm tra nghiêm ngặt quy trình sản xuất và chất lượng sản phẩm. Ví dụ, chứng nhận ISO 9001 chứng minh rằng nhà sản xuất có hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả, đảm bảo sản phẩm được sản xuất và kiểm soát theo quy trình chặt chẽ.

    Việc lựa chọn thép Inox 0Cr18Ni10Ti đạt chuẩn và có chứng nhận phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất trong các ứng dụng công nghiệp. Người dùng nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp các tài liệu chứng minh nguồn gốc và chất lượng của vật liệu, bao gồm chứng chỉ chất lượng (certificate of analysis), báo cáo thử nghiệm (test report), và các chứng nhận liên quan. Tại Kim Loại Việt, chúng tôi cam kết cung cấp thép Inox 0Cr18Ni10Ti chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và có đầy đủ chứng nhận, đảm bảo sự an tâm cho khách hàng.

    Hướng Dẫn Lựa Chọn và Sử Dụng Thép Inox 0Cr18Ni10Ti Hiệu Quả

    Việc lựa chọn và sử dụng thép inox 0Cr18Ni10Ti hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết về đặc tính, ứng dụng và các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu. Hướng dẫn này cung cấp thông tin chi tiết giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn, tối ưu hóa hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm làm từ thép không gỉ 0Cr18Ni10Ti. Việc nắm vững các tiêu chí lựa chọn và kỹ thuật sử dụng phù hợp sẽ đảm bảo an toàn, tiết kiệm chi phí và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng cụ thể.

    Để lựa chọn đúng loại inox 0Cr18Ni10Ti, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố sau:

    • Môi trường làm việc: Xác định môi trường mà thép không gỉ sẽ tiếp xúc, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất và áp suất. Ví dụ, trong môi trường biển có nồng độ muối cao, cần chọn loại inox có khả năng chống ăn mòn tốt.
    • Ứng dụng cụ thể: Xác định mục đích sử dụng của vật liệu. Ví dụ, nếu dùng trong ngành thực phẩm, cần chọn loại inox đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.
    • Yêu cầu về cơ tính: Xác định các yêu cầu về độ bền kéo, độ dẻo, độ cứng và khả năng chịu nhiệt của vật liệu. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng chịu tải trọng lớn hoặc nhiệt độ cao.
    • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Kiểm tra xem sản phẩm có đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và quốc gia liên quan hay không. Các tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của vật liệu.

    Khi sử dụng thép inox 0Cr18Ni10Ti, cần tuân thủ các nguyên tắc sau để đảm bảo hiệu quả và độ bền:

    • Gia công đúng cách: Sử dụng các phương pháp gia công phù hợp để tránh làm hỏng lớp bảo vệ bề mặt của inox. Ví dụ, sử dụng dụng cụ cắt có độ sắc bén cao và chất làm mát phù hợp để giảm thiểu nhiệt sinh ra trong quá trình cắt.
    • Vệ sinh và bảo trì định kỳ: Vệ sinh bề mặt inox thường xuyên để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và các chất ăn mòn. Sử dụng các chất tẩy rửa chuyên dụng cho inox và tránh sử dụng các chất tẩy rửa có tính axit mạnh.
    • Tránh tiếp xúc với các vật liệu ăn mòn: Tránh để inox tiếp xúc trực tiếp với các vật liệu ăn mòn như thép cacbon, đồng và nhôm. Nếu cần thiết, sử dụng lớp cách ly để ngăn chặn sự ăn mòn điện hóa.
    • Kiểm tra định kỳ: Kiểm tra định kỳ tình trạng của inox để phát hiện sớm các dấu hiệu ăn mòn hoặc hư hỏng. Thực hiện sửa chữa hoặc thay thế kịp thời để tránh các sự cố nghiêm trọng.

    Để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng thép 0Cr18Ni10Ti, bạn có thể tham khảo thêm các mẹo sau:

    • Tìm hiểu kỹ thông số kỹ thuật: Nghiên cứu kỹ bảng tra cứu thông số kỹ thuật chi tiết của thép inox 0Cr18Ni10Ti để lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu ứng dụng.
    • Tham khảo ý kiến chuyên gia: Trao đổi với các chuyên gia về vật liệu hoặc kỹ sư thiết kế để được tư vấn lựa chọn và sử dụng inox một cách hiệu quả nhất.
    • Lựa chọn nhà cung cấp uy tín: Mua sản phẩm từ các nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc xuất xứ của vật liệu. Kim Loại Việt là một đơn vị uy tín bạn có thể tham khảo.
    • Sử dụng các biện pháp bảo vệ bổ sung: Áp dụng các biện pháp bảo vệ bổ sung như sơn phủ hoặc mạ điện để tăng cường khả năng chống ăn mòn của inox trong môi trường khắc nghiệt.

    Việc áp dụng đúng các hướng dẫn trên sẽ giúp bạn lựa chọn và sử dụng thép inox 0Cr18Ni10Ti một cách hiệu quả, đảm bảo an toàn và tiết kiệm chi phí.

    Bảng Tra Cứu Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết của Thép Inox 0Cr18Ni10Ti

    Để hỗ trợ kỹ sư, nhà thiết kế và người sử dụng có thể nhanh chóng tra cứu và ứng dụng hiệu quả, bảng tra cứu thông số kỹ thuật chi tiết của thép inox 0Cr18Ni10Ti được cung cấp dưới đây, bao gồm các thông tin quan trọng về thành phần hóa học, cơ tính, tính chất vật lý và khả năng gia công của mác thép này. Việc nắm vững các thông số kỹ thuật này giúp đảm bảo lựa chọn và sử dụng vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể.

    Thành phần hóa học của inox 0Cr18Ni10Ti đóng vai trò then chốt trong việc xác định các tính chất đặc trưng của nó.

    • Cacbon (C): ≤ 0.08%
    • Silic (Si): ≤ 1.00%
    • Mangan (Mn): ≤ 2.00%
    • Photpho (P): ≤ 0.045%
    • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.030%
    • Crom (Cr): 17.00-19.00%
    • Niken (Ni): 9.00-11.00%
    • Titan (Ti): ≥ 5xC – 0.8%

    Cơ tính là yếu tố quan trọng tiếp theo cần xem xét khi lựa chọn vật liệu.

    • Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 520 MPa
    • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 205 MPa
    • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 40%
    • Độ cứng (Hardness): ≤ 187 HB

    Tính chất vật lý của thép không gỉ 0Cr18Ni10Ti cũng cần được quan tâm, đặc biệt là trong các ứng dụng liên quan đến nhiệt độ và môi trường.

    • Mật độ: 7.93 g/cm³
    • Nhiệt dung riêng: 500 J/(kg.K)
    • Điện trở suất: 0.75 x 10^-6 Ω.m
    • Hệ số giãn nở nhiệt: 16.0 x 10^-6 /K

    Khả năng gia công của inox 0Cr18Ni10Ti cũng ảnh hưởng đến quá trình sản xuất và chế tạo sản phẩm. Mác thép này có khả năng hàn tốt, dễ uốn và tạo hình, nhưng cần lưu ý khi gia công cắt gọt để tránh hiện tượng biến cứng bề mặt.

    Việc hiểu rõ và tra cứu chính xác các thông số kỹ thuật chi tiết của thép inox 0Cr18Ni10Ti giúp kỹ sư và nhà thiết kế đưa ra quyết định đúng đắn trong việc lựa chọn vật liệu, đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm. kimloaiviet.org luôn sẵn sàng cung cấp thông tin và hỗ trợ kỹ thuật để bạn có thể sử dụng thép không gỉ một cách hiệu quả nhất.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ