Hợp Kim Nhôm 1440: Đặc Tính, Ứng Dụng & So Sánh Với Các Loại Khác

Nội dung chính

    Hợp Kim Nhôm 1440 đang ngày càng chứng minh vai trò không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi độ bền vượt trội và khả năng gia công tuyệt vời. Bài viết này, thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật“, sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về thành phần hóa học, tính chất cơ học, quy trình xử lý nhiệt, và các ứng dụng thực tế của hợp kim nhôm 1440 trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ, ô tô, và nhiều lĩnh vực khác. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng đi sâu vào so sánh hợp kim nhôm 1440 với các loại hợp kim nhôm khác trên thị trường, đồng thời đưa ra những lưu ý quan trọng trong quá trình lựa chọn và sử dụng vật liệu này, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất.

    Tổng Quan Về Hợp Kim Nhôm 1440: Đặc Tính, Ứng Dụng và Ưu Điểm Vượt Trội

    Hợp kim nhôm 1440 nổi bật như một vật liệu kỹ thuật tiên tiến, sở hữu sự kết hợp độc đáo giữa độ bền cao, khả năng gia công tuyệt vời và tính ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Khác với các hợp kim nhôm thông thường, hợp kim 1440 được thiết kế đặc biệt để đáp ứng những yêu cầu khắt khe về hiệu suất và độ tin cậy. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về hợp kim nhôm 1440, khám phá những đặc tính, ứng dụng và ưu điểm vượt trội của nó so với các vật liệu khác.

    Đặc tính nổi bật của hợp kim nhôm 1440 nằm ở khả năng duy trì độ bền cơ học cao ngay cả trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt. So với các hợp kim nhôm series 2xxx và 7xxx, hợp kim 1440 thể hiện sự ổn định kích thước tốt hơn, giảm thiểu biến dạng do nhiệt trong quá trình sử dụng. Khả năng chống ăn mòn của hợp kim cũng được cải thiện đáng kể nhờ thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ, kéo dài tuổi thọ của sản phẩm trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

    Ứng dụng của hợp kim nhôm 1440 trải rộng trên nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt trong ngành hàng không vũ trụ và quốc phòng. Các bộ phận chịu lực của máy bay, tên lửa, và các phương tiện quân sự khác thường sử dụng hợp kim 1440 nhờ khả năng chịu tải cao và trọng lượng nhẹ. Ngoài ra, hợp kim này còn được ứng dụng trong sản xuất khuôn mẫu, thiết bị thể thao hiệu suất cao và các chi tiết máy móc đòi hỏi độ chính xác và độ bền cao.

    Ưu điểm vượt trội của hợp kim nhôm 1440 không chỉ giới hạn ở độ bền và khả năng chống ăn mòn. Khả năng gia công của hợp kim cũng rất tốt, cho phép tạo ra các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao bằng các phương pháp gia công khác nhau như phay, tiện, khoan, và cắt dây. Hơn nữa, hợp kim 1440 có thể được nhiệt luyện để tối ưu hóa các đặc tính cơ học, đáp ứng các yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.

    Tóm lại, hợp kim nhôm 1440 là một vật liệu kỹ thuật tiên tiến với nhiều ưu điểm vượt trội so với các hợp kim nhôm thông thường. Nhờ độ bền cao, khả năng gia công tốt, và tính ứng dụng rộng rãi, hợp kim này đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là trong các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất và độ tin cậy cao.

    Thành Phần Hóa Học và Cơ Tính Chi Tiết Của Hợp Kim Nhôm 1440

    Thành phần hóa họccơ tính là hai yếu tố then chốt quyết định đến ứng dụnghiệu quả của hợp kim nhôm 1440 trong các ngành công nghiệp khác nhau. Việc nắm rõ các thông số này giúp kỹ sư lựa chọn vật liệu phù hợp, đảm bảo độ bền, độ an toàn và tuổi thọ cho các chi tiết máy móc và công trình.

    Thành Phần Hóa Học Của Hợp Kim Nhôm 1440:

    Thành phần hóa học của hợp kim nhôm 1440 được kiểm soát chặt chẽ để đạt được các tính chất cơ học mong muốn. Dưới đây là thành phần hóa học tiêu chuẩn của hợp kim nhôm này:

    • Nhôm (Al): Thành phần chính, chiếm khoảng 90-95%.
    • Magie (Mg): Khoảng 3.5-4.5%, tăng cường độ bền kéo và khả năng chống ăn mòn.
    • Silic (Si): Khoảng 0.5-1.2%, cải thiện tính đúc và khả năng gia công.
    • Sắt (Fe): Tối đa 0.5%, thường có mặt như một tạp chất.
    • Đồng (Cu): Tối đa 0.1%, có thể ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn.
    • Mangan (Mn): Tối đa 0.1%, cải thiện độ bền và khả năng hàn.
    • Kẽm (Zn): Tối đa 0.25%, có thể ảnh hưởng đến độ bền.
    • Titan (Ti): Tối đa 0.15%, tinh chỉnh cấu trúc hạt và cải thiện độ bền.

    Cơ Tính Chi Tiết Của Hợp Kim Nhôm 1440:

    Hợp kim nhôm 1440 nổi bật với sự cân bằng giữa độ bền cao và khả năng gia công tốt, thể hiện qua các thông số cơ tính sau:

    • Độ bền kéo (Tensile Strength): Dao động từ 290-345 MPa, tùy thuộc vào phương pháp gia công và nhiệt luyện.
    • Độ bền chảy (Yield Strength): Thường nằm trong khoảng 240-290 MPa, thể hiện khả năng chịu tải trước khi biến dạng vĩnh viễn.
    • Độ giãn dài (Elongation): Khoảng 10-15%, cho thấy khả năng biến dạng dẻo trước khi đứt gãy.
    • Độ cứng (Hardness): Khoảng 80-100 HB (Brinell Hardness), biểu thị khả năng chống lại sự xâm nhập của vật liệu khác.
    • Modun đàn hồi (Elastic Modulus): Khoảng 70 GPa, đặc trưng cho độ cứng vững của vật liệu.
    • Độ bền mỏi (Fatigue Strength): Phụ thuộc vào chu kỳ tải và điều kiện môi trường, nhưng thường ở mức khá cao so với các hợp kim nhôm khác.

    Ảnh Hưởng Của Thành Phần và Cơ Tính Đến Ứng Dụng:

    Sự kết hợp giữa thành phần hóa họccơ tính đặc trưng của hợp kim nhôm 1440 tạo nên những ưu điểm vượt trội, cho phép nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ, độ bền caokhả năng chống ăn mòn tốt làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết kết cấu trong ngành hàng không vũ trụ và công nghiệp ô tô, nơi yêu cầu vật liệu nhẹ, bền và đáng tin cậy. Đồng thời, tính gia công tốt giúp giảm chi phí sản xuất và thời gian gia công, làm tăng tính cạnh tranh của sản phẩm.

    Lưu ý: Các giá trị cơ tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy trình sản xuất, nhiệt luyện và các yếu tố khác. Để có thông tin chính xác và chi tiết hơn, nên tham khảo các tiêu chuẩn kỹ thuật và thông số kỹ thuật do nhà sản xuất cung cấp.

    Quy Trình Nhiệt Luyện và Gia Công Hợp Kim Nhôm 1440: Tối Ưu Hóa Đặc Tính

    Quy trình nhiệt luyện và gia công đóng vai trò then chốt trong việc phát huy tối đa tiềm năng của hợp kim nhôm 1440, quyết định trực tiếp đến các tính chất cơ học và khả năng ứng dụng của vật liệu. Nhờ những quy trình này, hợp kim nhôm 1440 có thể đạt được độ bền, độ dẻo dai và khả năng chống ăn mòn vượt trội, đáp ứng yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp. Do đó, việc nắm vững quy trình và các yếu tố ảnh hưởng là vô cùng quan trọng để sử dụng hợp kim nhôm 1440 một cách hiệu quả.

    Nhiệt luyện hợp kim nhôm 1440 là quá trình kiểm soát nhiệt độ và thời gian để thay đổi cấu trúc tế vi, từ đó cải thiện các đặc tính của vật liệu. Quá trình này thường bao gồm các bước chính: ủ (annealing) để giảm ứng suất dư và tăng độ dẻo; hóa bền dung dịch (solution heat treatment) để hòa tan các pha thứ hai vào dung dịch rắn; và hóa già (aging) để tạo ra các hạt kết tủa mịn, làm tăng độ bền. Việc lựa chọn nhiệt độ, thời gian và tốc độ làm nguội phù hợp cho từng bước là yếu tố then chốt để đạt được các tính chất mong muốn.

    Gia công hợp kim nhôm 1440 bao gồm các phương pháp tạo hình và hoàn thiện sản phẩm, như đúc, rèn, cán, kéo, ép đùn, gia công cắt gọt và xử lý bề mặt. Mỗi phương pháp có những ưu nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến độ chính xác, độ bóng bề mặt và tính chất cơ học của sản phẩm. Ví dụ, ép đùn thường được sử dụng để tạo ra các profile phức tạp với độ chính xác cao, trong khi gia công cắt gọt có thể đạt được độ bóng bề mặt tốt nhưng có thể tạo ra ứng suất dư. Do đó, việc lựa chọn phương pháp gia công phù hợp cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm và đặc tính của hợp kim nhôm 1440.

    Để tối ưu hóa đặc tính của hợp kim nhôm 1440, cần kiểm soát chặt chẽ các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình nhiệt luyện và gia công. Các yếu tố này bao gồm: thành phần hóa học của hợp kim, kích thước hạt, sự phân bố các pha thứ hai, ứng suất dư, độ nhám bề mặt và sự hiện diện của các khuyết tật. Bằng cách điều chỉnh các thông số của quy trình, có thể tạo ra các sản phẩm hợp kim nhôm 1440 với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tuổi thọ dài, đáp ứng nhu cầu của các ứng dụng khác nhau. kimloaiviet.org luôn sẵn sàng tư vấn và cung cấp các giải pháp tối ưu cho khách hàng trong việc lựa chọn và sử dụng hợp kim nhôm 1440.

    Ứng Dụng Thực Tế Của Hợp Kim Nhôm 1440 Trong Các Ngành Công Nghiệp

    Hợp kim nhôm 1440 đóng vai trò then chốt trong nhiều ngành công nghiệp nhờ sự kết hợp ưu việt giữa độ bền cao, khả năng gia công tốt và trọng lượng nhẹ. Nhờ những đặc tính vượt trội, hợp kim này được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực đòi hỏi vật liệu có hiệu suất cao và độ tin cậy cao. Việc ứng dụng hợp kim nhôm 1440 mang lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật đáng kể cho các ngành công nghiệp.

    • Ngành hàng không vũ trụ: Trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ, hợp kim nhôm 1440 được ứng dụng để sản xuất các bộ phận chịu lực cao của máy bay như thân máy bay, cánh, các chi tiết kết cấu. Ưu điểm vượt trội của hợp kim này là giúp giảm trọng lượng tổng thể của máy bay, tăng khả năng tiết kiệm nhiên liệu và cải thiện hiệu suất bay.
    • Ngành công nghiệp ô tô: Hợp kim nhôm 1440 góp phần quan trọng trong việc sản xuất các bộ phận khung xe, thân xe và các chi tiết động cơ. Việc sử dụng hợp kim này giúp giảm trọng lượng xe, cải thiện khả năng tăng tốc, phanh và tiết kiệm nhiên liệu, đồng thời nâng cao tính an toàn và hiệu suất tổng thể của xe.
    • Ngành công nghiệp quốc phòng: Trong lĩnh vực quốc phòng, hợp kim nhôm 1440 được sử dụng để chế tạo các bộ phận của tên lửa, máy bay không người lái (UAV) và các phương tiện quân sự khác. Độ bền cao và khả năng chống ăn mòn của hợp kim này đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của các thiết bị trong môi trường khắc nghiệt.
    • Các ứng dụng khác: Ngoài ra, hợp kim nhôm 1440 còn được sử dụng trong sản xuất khuôn mẫu, thiết bị thể thao (như khung xe đạp), và các ứng dụng công nghiệp khác đòi hỏi vật liệu có độ bền cao và trọng lượng nhẹ.

    Nhờ vào những ưu điểm nổi bật và tính linh hoạt trong ứng dụng, hợp kim nhôm 1440 tiếp tục khẳng định vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, góp phần vào sự phát triển của công nghệ và nâng cao hiệu quả sản xuất. Kim Loại Việt luôn sẵn sàng cung cấp thông tin chi tiết và giải pháp tối ưu về hợp kim nhôm 1440 cho quý khách hàng.

    So Sánh Hợp Kim Nhôm 1440 Với Các Loại Hợp Kim Nhôm Khác: Ưu Nhược Điểm Cụ Thể

    Hợp kim nhôm 1440 nổi bật với khả năng đạt độ bền cực cao sau quá trình hóa bền, nhưng để hiểu rõ hơn về vị thế của nó trong ngành công nghiệp, cần so sánh hợp kim nhôm này với các “anh em” khác, từ đó làm nổi bật ưu nhược điểm riêng biệt. Việc so sánh này không chỉ giúp kỹ sư và nhà thiết kế lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho ứng dụng của mình mà còn cung cấp cái nhìn tổng quan về sự đa dạng của các loại hợp kim nhôm. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích ưu điểm và nhược điểm của hợp kim nhôm 1440 so với các dòng hợp kim phổ biến khác như 2024, 6061 và 7075.

    So sánh về độ bền và khả năng gia công:

    So với hợp kim nhôm 2024, vốn nổi tiếng với độ bền cao và thường được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ, hợp kim nhôm 1440 có thể đạt độ bền kéo và độ bền chảy tương đương hoặc thậm chí cao hơn sau khi trải qua quá trình nhiệt luyện thích hợp. Tuy nhiên, hợp kim 2024 lại có ưu thế về khả năng gia công cắt gọt tốt hơn. Hợp kim 6061, một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng kết cấu nhờ khả năng hàn tốt và chống ăn mòn, lại thua kém hợp kim 1440 về độ bền, nhưng dễ gia công và tạo hình hơn nhiều. Hợp kim 7075, một trong những loại hợp kim nhôm mạnh nhất hiện có, có độ bền tương đương với hợp kim 1440, nhưng lại đắt hơn và khó hàn hơn.

    So sánh về khả năng chống ăn mòn và ứng dụng:

    Về khả năng chống ăn mòn, hợp kim nhôm 1440 có thể không sánh bằng hợp kim 6061, vốn nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong nhiều môi trường khác nhau. Điều này có nghĩa là, trong môi trường khắc nghiệt, hợp kim 6061 có thể là lựa chọn tốt hơn, trong khi hợp kim 1440 phù hợp hơn cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao, nơi có thể áp dụng các biện pháp bảo vệ bề mặt bổ sung. Ứng dụng của hợp kim 2024 thường giới hạn trong các bộ phận bên trong máy bay do khả năng chống ăn mòn kém, trong khi hợp kim 1440 với quy trình xử lý bề mặt phù hợp có thể mở rộng phạm vi ứng dụng.

    Bảng so sánh tóm tắt (mang tính chất tham khảo, cần kiểm tra và bổ sung dữ liệu cụ thể):

    Đặc tínhHợp kim nhôm 1440Hợp kim nhôm 2024Hợp kim nhôm 6061Hợp kim nhôm 7075
    Độ bềnRất cao (sau hóa bền)CaoTrung bìnhRất cao
    Khả năng gia côngKhó hơn so với 2024 và 6061TốtRất tốtKhó
    Chống ăn mònCần xử lý bề mặt để tăng khả năng chống ăn mònKémTốtKém
    Ứng dụngChi tiết máy bay, vũ trụ, yêu cầu độ bền cực caoChi tiết máy bay (bên trong), yêu cầu độ bền caoKết cấu, xây dựng, chi tiết máy móc thông thườngChi tiết máy bay, khuôn mẫu, yêu cầu độ bền cao

    Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính chất so sánh tương đối. Các giá trị cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào quy trình sản xuất, nhiệt luyện và các yếu tố khác. Để có thông tin chính xác nhất, nên tham khảo các tài liệu kỹ thuật và tiêu chuẩn liên quan.

    Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật và Kiểm Định Chất Lượng Hợp Kim Nhôm 1440: Đảm Bảo Độ Tin Cậy

    Tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình kiểm định chất lượng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo độ tin cậy của hợp kim nhôm 1440, một vật liệu kỹ thuật được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi cao về hiệu suất và an toàn. Các tiêu chuẩn này không chỉ xác định các thông số kỹ thuật tối thiểu mà vật liệu cần đáp ứng mà còn cung cấp các phương pháp kiểm tra, đánh giá để đảm bảo rằng hợp kim nhôm đáp ứng các yêu cầu đó một cách nhất quán. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn và quy trình kiểm định là yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin của khách hàng và đảm bảo sự thành công của các ứng dụng sử dụng hợp kim này.

    Để đảm bảo chất lượng và tính nhất quán của hợp kim nhôm 1440, một loạt các tiêu chuẩn kỹ thuật được áp dụng, bao gồm:

    • Tiêu chuẩn thành phần hóa học: Xác định tỷ lệ phần trăm của các nguyên tố hợp kim như kẽm, magie, đồng, và các nguyên tố khác trong hợp kim. Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm ASTM B209, EN 573.
    • Tiêu chuẩn cơ tính: Quy định các chỉ số về độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài, độ cứng, và các đặc tính cơ học khác. ASTM B557EN 10002 là những ví dụ điển hình.
    • Tiêu chuẩn kích thước và hình dạng: Đảm bảo sản phẩm có kích thước và hình dạng chính xác, phù hợp với yêu cầu thiết kế.
    • Tiêu chuẩn xử lý nhiệt: Xác định quy trình nhiệt luyện phù hợp để đạt được cơ tính mong muốn, ví dụ như T6, T73.

    Kiểm định chất lượng hợp kim nhôm 1440 bao gồm nhiều công đoạn và phương pháp khác nhau, nhằm phát hiện các khuyết tật tiềm ẩn và đảm bảo vật liệu đáp ứng các tiêu chuẩn đã đề ra.

    • Kiểm tra thành phần hóa học: Sử dụng các phương pháp phân tích như quang phổ phát xạ (OES) hoặc phân tích huỳnh quang tia X (XRF) để xác định thành phần hóa học chính xác của hợp kim.
    • Kiểm tra cơ tính: Tiến hành các thử nghiệm kéo, nén, uốn, và đo độ cứng để xác định các đặc tính cơ học của vật liệu.
    • Kiểm tra không phá hủy (NDT): Sử dụng các phương pháp như siêu âm, chụp X-quang, kiểm tra thẩm thấu chất lỏng, và kiểm tra hạt từ để phát hiện các khuyết tật bên trong và trên bề mặt vật liệu mà không làm hỏng mẫu.
    • Kiểm tra kích thước và hình dạng: Sử dụng các dụng cụ đo chính xác như thước cặp, panme, và máy đo tọa độ (CMM) để kiểm tra kích thước và hình dạng của sản phẩm.
    • Kiểm tra chất lượng bề mặt: Đánh giá độ nhám bề mặt, độ bóng, và các khuyết tật bề mặt khác bằng các phương pháp quan sát bằng mắt thường, kính hiển vi, hoặc máy đo độ nhám bề mặt.

    Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật là yếu tố then chốt để đảm bảo độ tin cậy của hợp kim nhôm 1440. kimloaiviet.org cam kết cung cấp các sản phẩm hợp kim nhôm chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế và yêu cầu khắt khe của khách hàng.

    Mua Hợp Kim Nhôm 1440 Chất Lượng Cao: Nhà Cung Cấp Uy Tín và Bảng Giá Tham Khảo

    Việc mua hợp kim nhôm 1440 chất lượng cao là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất và độ bền cho các ứng dụng kỹ thuật, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về nhà cung cấp và giá cả. Hợp kim nhôm 1440, với đặc tính chịu lực vượt trội và khả năng gia công tốt, ngày càng được ưa chuộng trong nhiều ngành công nghiệp. Do đó, việc tìm kiếm nguồn cung cấp uy tín, đảm bảo chất lượng và giá thành hợp lý là mối quan tâm hàng đầu của các kỹ sư và nhà quản lý dự án.

    Để lựa chọn được nhà cung cấp hợp kim nhôm 1440 đáng tin cậy, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố sau: kinh nghiệm hoạt động trong ngành, chứng nhận chất lượng sản phẩm (ví dụ: ISO 9001), năng lực kiểm định chất lượng, và phản hồi từ khách hàng trước đó. Một nhà cung cấp uy tín sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về nguồn gốc xuất xứ, thành phần hóa học, cơ tính của hợp kim, cũng như các chứng chỉ chất lượng liên quan. Ngoài ra, dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp và khả năng đáp ứng các yêu cầu đặc biệt của khách hàng cũng là những tiêu chí quan trọng.

    Kim Loại Việt là một trong những đơn vị hàng đầu tại Việt Nam chuyên cung cấp hợp kim nhôm 1440 chất lượng cao. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế, với đầy đủ chứng nhận chất lượng và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tận tâm. Để biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm, thông số kỹ thuật và yêu cầu báo giá, quý khách hàng vui lòng truy cập website của chúng tôi tại kimloaiviet.org hoặc liên hệ trực tiếp qua số điện thoại để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.

    Bảng giá hợp kim nhôm 1440 có thể biến động tùy thuộc vào nhiều yếu tố như số lượng đặt hàng, kích thước và hình dạng sản phẩm, yêu cầu về gia công, và điều kiện thị trường. Để có được báo giá chính xác và cạnh tranh nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp để cung cấp thông tin chi tiết về nhu cầu của mình. Ngoài ra, việc so sánh giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau cũng là một bước quan trọng để đảm bảo bạn nhận được giá trị tốt nhất cho khoản đầu tư của mình.

    Dưới đây là bảng giá tham khảo hợp kim nhôm 1440 (chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển):

    • Dạng tấm:
      • Độ dày 6mm: 85.000 – 95.000 VNĐ/kg
      • Độ dày 10mm: 80.000 – 90.000 VNĐ/kg
      • Độ dày 20mm: 75.000 – 85.000 VNĐ/kg
    • Dạng tròn:
      • Đường kính 50mm: 90.000 – 100.000 VNĐ/kg
      • Đường kính 100mm: 85.000 – 95.000 VNĐ/kg
      • Đường kính 200mm: 80.000 – 90.000 VNĐ/kg

    Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm và nhà cung cấp.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ