Thép Inox 304S51: Bảng Giá, Ứng Dụng, So Sánh Và Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật

Nội dung chính

    Thép Inox 304S51 là một mác thép không gỉ được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính an toàn cho các công trình, thiết bị. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” này sẽ cung cấp thông tin chi tiết và toàn diện về thành phần hóa học, tính chất cơ học, ứng dụng thực tế của Inox 304S51, cũng như so sánh với các mác thép tương đương khác. Bên cạnh đó, chúng tôi sẽ đưa ra hướng dẫn lựa chọnsử dụng Inox 304S51 hiệu quả, cùng với bảng quy đổi kích thước và các thông số kỹ thuật quan trọng, giúp bạn đọc có cái nhìn sâu sắc và đưa ra quyết định chính xác nhất.

    Thành Phần Hóa Học Chi Tiết của Thép Inox 304S51: Phân Tích và Ứng Dụng

    Thép Inox 304S51, một biến thể của thép không gỉ 304, nổi bật nhờ thành phần hóa học được điều chỉnh để tối ưu hóa các tính chất cụ thể cho các ứng dụng khác nhau. Sự khác biệt tinh tế trong tỉ lệ các nguyên tố hợp kim, so với thép không gỉ 304 tiêu chuẩn, mang lại những thay đổi đáng kể về độ bền, khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công. Do đó, việc hiểu rõ từng thành phần và vai trò của nó là yếu tố then chốt để lựa chọn và ứng dụng thép Inox 304S51 một cách hiệu quả.

    Thành phần hóa học của thép Inox 304S51 bao gồm các nguyên tố chính như Crom (Cr), Niken (Ni), Mangan (Mn), Silic (Si), Cacbon (C), Photpho (P), Lưu huỳnh (S) và Sắt (Fe). Crom là yếu tố quan trọng nhất, tạo nên lớp oxit bảo vệ trên bề mặt thép, mang lại khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Hàm lượng Crom thường dao động từ 18% đến 20%. Niken giúp ổn định cấu trúc austenite, tăng cường độ dẻo dai và khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường axit. Hàm lượng Niken thường nằm trong khoảng từ 8% đến 10.5%. Các nguyên tố khác như Mangan, Silic, Cacbon, Photpho và Lưu huỳnh được kiểm soát ở mức thấp để đảm bảo tính chất cơ học và khả năng gia công của thép.

    Sự khác biệt chính giữa thép Inox 304S51 và thép không gỉ 304 tiêu chuẩn thường nằm ở sự điều chỉnh nhỏ trong hàm lượng của một số nguyên tố, chẳng hạn như Cacbon hoặc Lưu huỳnh. Ví dụ, một số biến thể 304S51 có thể có hàm lượng Cacbon thấp hơn để cải thiện khả năng hàn, hoặc hàm lượng Lưu huỳnh cao hơn để tăng khả năng gia công cắt gọt. Những điều chỉnh nhỏ này có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể về hiệu suất và độ bền của vật liệu trong các ứng dụng cụ thể.

    Ứng dụng của thép Inox 304S51 rất đa dạng, trải dài từ ngành thực phẩm và đồ uống đến xây dựng và y tế. Trong ngành thực phẩm, nhờ khả năng chống ăn mòn và dễ dàng vệ sinh, 304S51 được sử dụng rộng rãi để sản xuất thiết bị chế biến thực phẩm, bồn chứa, đường ống dẫn và dụng cụ nhà bếp. Trong ngành xây dựng, thép này được dùng để làm lan can, cầu thang, tấm ốp và các cấu trúc kiến trúc khác, mang lại vẻ đẹp hiện đại và độ bền cao. Trong ngành y tế, thép Inox 304S51 được sử dụng cho các dụng cụ phẫu thuật, thiết bị cấy ghép và các thiết bị y tế khác, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về vệ sinh và an toàn.

    Tính Chất Cơ Học và Vật Lý của Thép Inox 304S51: Thông Số Kỹ Thuật và Tiêu Chuẩn

    Tính chất cơ học và vật lý là những yếu tố then chốt quyết định đến khả năng ứng dụng của thép inox 304S51 trong các ngành công nghiệp khác nhau. Hiểu rõ các thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn liên quan sẽ giúp người dùng lựa chọn và sử dụng vật liệu này một cách hiệu quả nhất.

    Thép inox 304S51, một biến thể của thép không gỉ 304, nổi bật với sự cân bằng giữa độ bền, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn. Cụ thể, độ bền kéo của 304S51 thường dao động trong khoảng 515-690 MPa, cho thấy khả năng chịu lực tốt trước khi bị biến dạng vĩnh viễn. Đi cùng với đó, giới hạn chảy (yield strength) thường ở mức tối thiểu 205 MPa, thể hiện khả năng chống lại biến dạng dẻo khi chịu tải. Độ giãn dài (elongation) đạt từ 40% trở lên, cho phép vật liệu có thể kéo dài đáng kể trước khi đứt gãy, rất quan trọng trong các ứng dụng tạo hình và gia công.

    Thông số kỹ thuật vật lý của thép inox 304S51 cũng đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng. Mật độ của vật liệu này vào khoảng 8.0 g/cm³, điều này cần được tính đến trong thiết kế kết cấu để đảm bảo tính ổn định và chịu lực. Hệ số giãn nở nhiệt khoảng 17.3 µm/m°C, cho biết mức độ giãn nở của vật liệu khi nhiệt độ thay đổi, cần được xem xét trong các ứng dụng liên quan đến nhiệt độ cao hoặc thấp. Độ dẫn nhiệt của thép inox 304S51 vào khoảng 16.2 W/m.K, thể hiện khả năng truyền nhiệt tương đối thấp, thích hợp cho các ứng dụng cách nhiệt hoặc giữ nhiệt.

    Các tiêu chuẩn áp dụng cho thép inox 304S51 bao gồm các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240 (tiêu chuẩn cho tấm, lá và dải thép không gỉ crom và crom-niken dùng cho nồi áp suất và cho các ứng dụng chung) và EN 10088 (tiêu chuẩn châu Âu cho thép không gỉ). Các tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học, phương pháp thử nghiệm và các yêu cầu khác để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của vật liệu. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo rằng thép inox 304S51 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và an toàn trong các ứng dụng khác nhau.

    Để lựa chọn thép inox 304S51 phù hợp, người dùng cần xem xét kỹ các yếu tố như điều kiện làm việc, tải trọng, nhiệt độ và môi trường ăn mòn. Việc tham khảo các thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn liên quan, kết hợp với tư vấn từ các chuyên gia, sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác và đảm bảo hiệu quả sử dụng vật liệu.

    Quy Trình Sản Xuất và Gia Công Thép Inox 304S51: Các Phương Pháp và Yêu Cầu Kỹ Thuật

    Quy trình sản xuất và gia công thép Inox 304S51 là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo chất lượng và tính chất của thành phẩm. Bài viết này sẽ đi sâu vào từng phương pháp sản xuất và gia công thép Inox 304S51, đồng thời làm rõ các yêu cầu kỹ thuật quan trọng cần được đáp ứng trong từng giai đoạn. Từ đó, giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về quá trình tạo ra vật liệu thép không gỉ này, từ khâu nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng.

    Quy trình sản xuất thép Inox 304S51 bắt đầu bằng việc lựa chọn nguyên liệu thô chất lượng cao, bao gồm quặng sắt, crom, niken và các nguyên tố hợp kim khác. Quá trình này thường bao gồm các bước chính sau:

    • Nấu chảy: Nguyên liệu được nung chảy trong lò điện hoặc lò hồ quang ở nhiệt độ cao để tạo thành thép lỏng.
    • Tinh luyện: Thép lỏng được tinh luyện để loại bỏ tạp chất và điều chỉnh thành phần hóa học theo yêu cầu của mác thép 304S51.
    • Đúc: Thép lỏng được đúc thành phôi hoặc các hình dạng bán thành phẩm khác.
    • Cán: Phôi thép được cán nóng hoặc cán nguội để tạo thành các sản phẩm có kích thước và hình dạng mong muốn như tấm, cuộn, thanh, ống.
    • : Quá trình nhiệt luyện này giúp làm mềm thép, giảm ứng suất dư và cải thiện khả năng gia công.
    • Tẩy gỉ: Bề mặt thép được làm sạch để loại bỏ lớp oxit và các tạp chất khác.

    Các phương pháp gia công thép Inox 304S51 rất đa dạng, tùy thuộc vào yêu cầu về hình dạng, kích thước và độ chính xác của sản phẩm. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến:

    • Cắt: Sử dụng các phương pháp như cắt laser, cắt plasma, cắt oxy-gas hoặc cắt bằng lưỡi cưa để tạo hình sản phẩm. Cắt laser thường được ưu tiên cho độ chính xác cao và đường cắt sạch đẹp.
    • Gia công cơ khí: Bao gồm các phương pháp như tiện, phay, bào, khoan, mài để tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao và bề mặt nhẵn bóng.
    • Đột dập: Sử dụng khuôn và máy dập để tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp từ tấm thép.
    • Hàn: Các phương pháp hàn như hàn TIG, hàn MIG, hàn que được sử dụng để kết nối các chi tiết thép lại với nhau. Hàn TIG thường được ưa chuộng cho thép Inox do mối hàn chất lượng cao và ít bị oxy hóa.
    • Uốn: Tạo hình sản phẩm bằng cách uốn cong tấm hoặc thanh thép theo các góc độ khác nhau.
    • Đánh bóng: Cải thiện bề mặt sản phẩm bằng cách loại bỏ các vết xước và tạo độ bóng.

    Trong quá trình sản xuất và gia công thép Inox 304S51, việc kiểm soát chất lượng là vô cùng quan trọng. Các yêu cầu kỹ thuật cần được tuân thủ nghiêm ngặt bao gồm:

    • Thành phần hóa học: Phải đảm bảo nằm trong phạm vi quy định của tiêu chuẩn 304S51, với hàm lượng crom, niken và các nguyên tố khác được kiểm soát chặt chẽ.
    • Tính chất cơ học: Kiểm tra độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài và độ cứng để đảm bảo đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
    • Kích thước và hình dạng: Phải chính xác theo bản vẽ thiết kế, sai số nằm trong phạm vi cho phép.
    • Bề mặt: Không có vết nứt, vết xước, rỉ sét hoặc các khuyết tật khác.
    • Kiểm tra không phá hủy (NDT): Sử dụng các phương pháp như siêu âm, chụp X-quang, kiểm tra thẩm thấu để phát hiện các khuyết tật bên trong vật liệu.

    Tuân thủ nghiêm ngặt các phương pháp và yêu cầu kỹ thuật trong quy trình sản xuất và gia công thép Inox 304S51 là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. kimloaiviet.org luôn cam kết cung cấp các sản phẩm thép Inox 304S51 chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của khách hàng.

    Ứng Dụng Thực Tế của Thép Inox 304S51 trong Các Ngành Công Nghiệp

    Thép Inox 304S51, một biến thể của thép không gỉ 304, được ứng dụng rộng rãi nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền và tính dễ gia công. Sự linh hoạt của loại vật liệu này giúp nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ chế biến thực phẩm đến sản xuất hóa chất. Để hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của Inox 304S51, chúng ta sẽ đi sâu vào các ứng dụng cụ thể trong từng lĩnh vực.

    Trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, thép Inox 304S51 đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trước các axit hữu cơ và hóa chất tẩy rửa, vật liệu này được sử dụng để chế tạo các thiết bị chế biến thực phẩm như bồn chứa, đường ống dẫn, máy trộn, và các dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Ví dụ, các nhà máy sữa thường sử dụng 304S51 cho hệ thống đường ống để đảm bảo sữa không bị nhiễm bẩn và giữ được chất lượng. Ngoài ra, inox 304S51 còn được dùng làm vỏ ngoài cho các thiết bị như tủ lạnh công nghiệp, máy rửa chén và lò nướng, giúp tăng tuổi thọ và tính thẩm mỹ.

    Ngành công nghiệp hóa chất cũng tận dụng triệt để khả năng chống ăn mòn của thép Inox 304S51 để bảo vệ thiết bị khỏi sự ăn mòn của các hóa chất mạnh. Các bồn chứa hóa chất, đường ống dẫn hóa chất, van và bơm thường được chế tạo từ vật liệu này để đảm bảo an toàn và độ bền trong quá trình vận hành. Ví dụ, trong các nhà máy sản xuất phân bón, Inox 304S51 được sử dụng rộng rãi để chống lại sự ăn mòn của axit sulfuric và các hợp chất amoniac. Đặc biệt, tính ổn định của 304S51 giúp giảm thiểu nguy cơ rò rỉ và ô nhiễm môi trường, đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra an toàn và hiệu quả.

    Trong ngành xây dựng và kiến trúc, thép Inox 304S51 được ứng dụng rộng rãi nhờ vẻ ngoài sáng bóng, độ bền cao và khả năng chống chịu thời tiết tốt. Nó thường được sử dụng để làm lan can, tay vịn, mặt dựng, mái che và các chi tiết trang trí ngoại thất. Ví dụ, nhiều tòa nhà cao tầng hiện đại sử dụng 304S51 cho hệ thống lan can kính, tạo nên vẻ đẹp sang trọng và hiện đại. Ngoài ra, Inox 304S51 còn được dùng trong các công trình ven biển, nơi vật liệu phải đối mặt với môi trường ăn mòn khắc nghiệt của muối biển.

    Trong ngành y tế, thép Inox 304S51 là vật liệu lý tưởng cho các thiết bị và dụng cụ y tế nhờ khả năng chống ăn mòn, dễ dàng vệ sinh và khử trùng. Nó được sử dụng để chế tạo các dụng cụ phẫu thuật, giường bệnh, xe đẩy, và các thiết bị lưu trữ thuốc men. Ví dụ, nhiều bệnh viện sử dụng 304S51 cho các bàn mổ và khay đựng dụng cụ phẫu thuật, đảm bảo vệ sinh và ngăn ngừa nhiễm trùng. Khả năng chống ăn mòn của 304S51 cũng giúp kéo dài tuổi thọ của các thiết bị y tế, giảm chi phí bảo trì và thay thế.

    Cuối cùng, trong ngành công nghiệp ô tô và vận tải, thép Inox 304S51 được sử dụng để sản xuất các bộ phận chịu lực, ống xả, hệ thống ống dẫn nhiên liệu và các chi tiết trang trí. Ví dụ, nhiều hãng xe hơi sử dụng 304S51 cho hệ thống ống xả để tăng độ bền và giảm thiểu tác động của khí thải đến môi trường. Ngoài ra, Inox 304S51 còn được dùng trong các ứng dụng hàng hải, như chế tạo vỏ tàu, chân vịt và các bộ phận tiếp xúc với nước biển, nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường biển khắc nghiệt.

    Khả Năng Chống Ăn Mòn của Thép Inox 304S51: So Sánh với Các Vật Liệu Khác và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

    Khả năng chống ăn mòn vượt trội là một trong những ưu điểm nổi bật nhất của thép inox 304S51, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng. Sở dĩ inox 304S51 có đặc tính này là do sự hiện diện của Crom (Cr) trong thành phần hóa học, tạo thành một lớp màng oxit thụ động, bảo vệ bề mặt khỏi sự tấn công của các tác nhân gây ăn mòn. Lớp màng này có khả năng tự phục hồi nếu bị trầy xước, giúp duy trì khả năng bảo vệ lâu dài.

    So với các vật liệu khác, thép inox 304S51 thể hiện khả năng chống ăn mòn ấn tượng.

    • So với thép carbon thông thường, inox 304S51 vượt trội hơn hẳn, thép carbon dễ bị gỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.
    • So với nhôm, inox 304S51 có khả năng chống ăn mòn tương đương trong nhiều môi trường, nhưng lại bền hơn về mặt cơ học và chịu được nhiệt độ cao hơn.
    • So với một số loại nhựa, inox 304S51 thể hiện ưu thế vượt trội về độ bền và khả năng chịu nhiệt, mặc dù một số loại nhựa đặc biệt có thể có khả năng chống ăn mòn hóa chất tốt hơn trong một số môi trường cụ thể.

    Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của thép inox 304S51 không phải là tuyệt đối và có thể bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố:

    • Nồng độ và loại hóa chất: Tiếp xúc với nồng độ cao của một số axit mạnh (như axit clohydric, axit sulfuric) hoặc dung dịch chứa clorua có thể gây ăn mòn cục bộ (pitting corrosion) hoặc ăn mòn kẽ hở (crevice corrosion) trên bề mặt inox 304S51.
    • Nhiệt độ: Nhiệt độ cao có thể làm tăng tốc độ ăn mòn, đặc biệt trong môi trường có chứa hóa chất ăn mòn.
    • Độ pH: Môi trường có độ pH quá thấp (axit) hoặc quá cao (kiềm) đều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng chống ăn mòn của inox 304S51.
    • Sự hiện diện của ion clorua: Clorua là một trong những tác nhân gây ăn mòn phổ biến nhất đối với thép không gỉ, đặc biệt trong môi trường biển hoặc các ứng dụng liên quan đến muối.
    • Điều kiện bề mặt: Bề mặt inox 304S51 bị trầy xước, bám bẩn hoặc có các khuyết tật khác có thể tạo điều kiện cho ăn mòn xảy ra.

    Để đảm bảo thép inox 304S51 phát huy tối đa khả năng chống ăn mòn, cần lựa chọn vật liệu phù hợp với môi trường sử dụng, thực hiện gia công và bảo trì đúng cách, và tránh tiếp xúc với các tác nhân gây ăn mòn mạnh.

    Bạn muốn biết Inox 304S51 có thực sự là lựa chọn tối ưu cho ứng dụng của bạn không? Xem thêm về các ứng dụng, so sánh chi tiết và tiêu chuẩn kỹ thuật của Thép Inox 304S51 để đưa ra quyết định đúng đắn nhất.

    Hướng Dẫn Chọn và Sử Dụng Thép Inox 304S51 Hiệu Quả: Lưu Ý Quan Trọng và Khuyến Nghị

    Để đảm bảo hiệu quả tối ưu khi ứng dụng thép Inox 304S51, việc lựa chọn đúng mác thép và sử dụng đúng cách đóng vai trò then chốt, giúp phát huy tối đa khả năng chống ăn mòn, độ bền và tính thẩm mỹ của vật liệu. Bài viết này từ Kim Loại Việt, sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết, các lưu ý quan trọng và khuyến nghị chuyên sâu để bạn lựa chọn và sử dụng thép không gỉ 304S51 một cách hiệu quả nhất. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của thép 304S51, từ thành phần hóa học đến quy trình gia công, sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt, phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.

    Việc lựa chọn thép Inox 304S51 phù hợp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố sau:

    • Xác định rõ mục đích sử dụng: Ứng dụng trong môi trường nào? Chịu tải trọng ra sao? Yêu cầu về thẩm mỹ như thế nào? Ví dụ, nếu sử dụng trong môi trường biển, cần ưu tiên loại 304S51 có khả năng chống ăn mòn clorua cao.
    • Xem xét các yếu tố môi trường: Nhiệt độ, độ ẩm, sự hiện diện của hóa chất ăn mòn. Thép 304S51 thể hiện khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, nhưng cần lưu ý đến các điều kiện khắc nghiệt.
    • Đánh giá yêu cầu về độ bền cơ học: Cường độ kéo, độ dẻo, độ cứng. Tùy thuộc vào ứng dụng, cần lựa chọn 304S51 với thông số kỹ thuật phù hợp.
    • Kiểm tra chứng chỉ và nguồn gốc xuất xứ: Đảm bảo thép không gỉ đạt tiêu chuẩn chất lượng và có nguồn gốc rõ ràng, tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng. Nên lựa chọn các nhà cung cấp uy tín như Kim Loại Việt để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
    • So sánh giá cả và lựa chọn nhà cung cấp uy tín: Tìm hiểu kỹ về giá cả trên thị trường và so sánh giữa các nhà cung cấp khác nhau để đưa ra quyết định tối ưu nhất.

    Để đảm bảo thép Inox 304S51 phát huy tối đa hiệu quả, cần tuân thủ các lưu ý sau trong quá trình sử dụng:

    • Gia công đúng kỹ thuật: Sử dụng các phương pháp gia công phù hợp để tránh làm thay đổi cấu trúc và tính chất của thép. Ví dụ, khi hàn, cần sử dụng que hàn phù hợp và kiểm soát nhiệt độ để tránh làm giảm khả năng chống ăn mòn.
    • Vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ: Loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và các chất ăn mòn bám trên bề mặt thép. Sử dụng các chất tẩy rửa chuyên dụng để vệ sinh thép không gỉ, tránh sử dụng các chất tẩy rửa có tính ăn mòn mạnh.
    • Tránh tiếp xúc với các vật liệu gây ăn mòn: Hạn chế tiếp xúc với sắt, thép carbon và các kim loại khác có thể gây ăn mòn điện hóa. Khi lắp đặt 304S51 với các vật liệu khác, cần sử dụng các biện pháp cách ly phù hợp.
    • Kiểm tra định kỳ tình trạng của thép: Phát hiện sớm các dấu hiệu ăn mòn hoặc hư hỏng để có biện pháp xử lý kịp thời. Đặc biệt chú ý đến các khu vực mối hàn, các điểm tiếp xúc và các khu vực chịu ứng suất cao.
    • Tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định kỹ thuật: Đảm bảo quá trình sử dụng thép 304S51 tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định kỹ thuật liên quan, từ khâu thiết kế đến thi công và bảo trì.

    Tuân thủ các hướng dẫn trên sẽ giúp bạn lựa chọn và sử dụng thép Inox 304S51 một cách hiệu quả, đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và an toàn cho công trình.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ