Thép Inox 248 SV: Báo Giá, Ưu Điểm, Ứng Dụng & So Sánh Với Inox 304

Nội dung chính

    Trong thế giới Kim Loại Việt, Thép Inox 248 SV đóng vai trò then chốt, quyết định độ bền bỉ và tuổi thọ của vô số ứng dụng công nghiệp. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ cung cấp cái nhìn chuyên sâu về thành phần hóa học, tính chất cơ lý, quy trình gia côngứng dụng thực tế của Inox 248 SV, giúp kỹ sư và nhà sản xuất đưa ra lựa chọn vật liệu tối ưu nhất. Chúng tôi sẽ đi sâu vào phân tích khả năng chống ăn mòn, đánh giá độ bền kéo, so sánh với các mác thép Inox tương đương, và hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật hàn, cắt gọtxử lý nhiệt để đảm bảo hiệu suất tối đa cho sản phẩm của bạn.

    Thép Inox 248 SV: Tổng Quan và Ứng Dụng Tiêu Biểu

    Thép Inox 248 SV là một loại thép không gỉ austenit được phát triển để cung cấp khả năng chống ăn mòn và độ bền vượt trội trong nhiều môi trường khác nhau. Đặc tính này làm cho inox 248 SV trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe, nơi mà sự ổn định và tuổi thọ vật liệu là yếu tố then chốt. Để hiểu rõ hơn về loại vật liệu này, chúng ta sẽ đi sâu vào tổng quan và các ứng dụng tiêu biểu của nó.

    Với thành phần hợp kim đặc biệt, thép không gỉ 248 SV thể hiện khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt là trong môi trường chứa clo, axit và nhiệt độ cao. Chính vì vậy, nó được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, hóa chất, dầu khí và năng lượng, nơi mà các vật liệu thông thường dễ bị ăn mòn và xuống cấp nhanh chóng.

    Ứng dụng tiêu biểu của Inox 248 SV có thể kể đến như sau:

    • Công nghiệp chế biến thực phẩm: Bồn chứa, đường ống, thiết bị xử lýdụng cụ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Ví dụ, các nhà máy sản xuất sữa, bia, nước giải khát thường sử dụng thép Inox 248 SV cho hệ thống đường ống dẫn nguyên liệu và sản phẩm.
    • Công nghiệp hóa chất: Bồn phản ứng, thiết bị trao đổi nhiệt, hệ thống đường ống dẫn hóa chất trong các nhà máy sản xuất phân bón, thuốc trừ sâu, hóa chất công nghiệp. Khả năng chống chịu của inox 248 SV với nhiều loại hóa chất ăn mòn là yếu tố quyết định sự an toàn và hiệu quả của quá trình sản xuất.
    • Ngành dầu khí: Ống dẫn dầu, van, bơm, thiết bị lọc trong môi trường biển và các giàn khoan dầu khí. Inox 248 SV giúp giảm thiểu nguy cơ rò rỉ và sự cố, đảm bảo hoạt động liên tục và an toàn của hệ thống.
    • Ngành năng lượng: Bộ phận của tuabin, lò hơi, hệ thống xử lý khí thải trong các nhà máy điện, nhà máy nhiệt điện. Khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn của mác thép 248 SV giúp tăng hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị.
    • Ứng dụng khác: Ngoài ra, thép Inox 248 SV còn được sử dụng trong sản xuất thiết bị y tế, linh kiện điện tử, đồ gia dụng cao cấp và nhiều lĩnh vực khác, nhờ vào tính chất ưu việt và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe.

    Nhìn chung, thép Inox 248 SV là một vật liệu đa năng với nhiều ứng dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Việc lựa chọn inox 248 SV thay vì các loại thép không gỉ thông thường giúp nâng cao độ bền, tuổi thọ và hiệu quả hoạt động của thiết bị, đồng thời giảm thiểu chi phí bảo trì và sửa chữa.

    Thành Phần Hóa Học và Đặc Tính Cơ Lý của Thép Inox 248 SV

    Thép Inox 248 SV là một mác thép không gỉ đặc biệt, nổi bật với sự kết hợp giữa thành phần hóa học được cân chỉnh kỹ lưỡng và các đặc tính cơ lý vượt trội, tạo nên vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Việc hiểu rõ về thành phần và tính chất của mác thép này là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng sử dụng và đảm bảo hiệu quả trong các dự án kỹ thuật.

    Thành phần hóa học của Inox 248 SV đóng vai trò then chốt trong việc xác định các đặc tính của nó. Thành phần này bao gồm các nguyên tố chính như Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo), Mangan (Mn), Silic (Si), Carbon (C), Photpho (P), và Lưu huỳnh (S). Sự hiện diện của Crom (Cr) với hàm lượng thích hợp (>10.5%) tạo nên lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, giúp thép có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Niken (Ni) giúp ổn định cấu trúc austenite, tăng cường độ dẻo dai và khả năng hàn của thép. Molypden (Mo) cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ, đặc biệt là trong môi trường chứa clorua. Hàm lượng các nguyên tố khác như Mangan, Silic, Carbon, Photpho và Lưu huỳnh cũng được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo các đặc tính cơ học và khả năng gia công của thép. Tỷ lệ chính xác của từng nguyên tố sẽ quyết định mác thép Inox 248 SV có đáp ứng được các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu ứng dụng cụ thể hay không.

    Về đặc tính cơ lý, thép Inox 248 SV thể hiện sự cân bằng giữa độ bền, độ dẻo dai và khả năng chống ăn mòn. Dưới đây là một số đặc tính cơ lý quan trọng:

    • Độ bền kéo (Tensile Strength): Khả năng chịu lực kéo tối đa trước khi bị đứt gãy, thường được đo bằng MPa (Megapascal).
    • Độ bền chảy (Yield Strength): Ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo, cũng được đo bằng MPa.
    • Độ giãn dài (Elongation): Khả năng kéo dài của vật liệu trước khi đứt gãy, thường được biểu thị bằng phần trăm (%).
    • Độ cứng (Hardness): Khả năng chống lại sự xâm nhập của một vật liệu cứng hơn, thường được đo bằng các thang đo như Brinell (HB), Rockwell (HRC), hoặc Vickers (HV).
    • Độ dai va đập (Impact Strength): Khả năng hấp thụ năng lượng khi va chạm, thường được đo bằng Jun (J).

    Các đặc tính cơ lý này không chỉ phụ thuộc vào thành phần hóa học mà còn bị ảnh hưởng bởi quy trình sản xuất và xử lý nhiệt. Ví dụ, quá trình ủ có thể làm tăng độ dẻo dai và giảm độ cứng của thép, trong khi quá trình ram có thể cải thiện độ bền và độ dẻo dai đồng thời.

    Thông tin chi tiết về thành phần hóa học và đặc tính cơ lý của thép Inox 248 SV thường được cung cấp trong các bảng dữ liệu kỹ thuật (data sheet) của nhà sản xuất. Khi lựa chọn Inox 248 SV cho một ứng dụng cụ thể, việc tham khảo các thông số kỹ thuật này là rất quan trọng để đảm bảo vật liệu đáp ứng được các yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn, và các yếu tố khác.

    Quy Trình Sản Xuất Thép Inox 248 SV và Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật

    Quy trình sản xuất thép Inox 248 SV là một quy trình phức tạp, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của sản phẩm. Thép Inox 248 SV, với những đặc tính vượt trội, ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau, đòi hỏi quy trình sản xuất phải được kiểm soát chặt chẽ từ khâu lựa chọn nguyên liệu đầu vào đến khâu kiểm tra chất lượng thành phẩm.

    Quá trình sản xuất thép Inox 248 SV bao gồm nhiều công đoạn chính, mỗi công đoạn đều đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nên chất lượng cuối cùng của sản phẩm. Các công đoạn này bao gồm:

    • Lựa chọn nguyên liệu: Nguyên liệu thô như quặng sắt, crom, niken, molypden và các nguyên tố hợp kim khác phải đáp ứng các tiêu chuẩn về thành phần hóa học và độ tinh khiết. Việc lựa chọn nguyên liệu chất lượng cao là nền tảng để tạo ra thép Inox 248 SV có chất lượng tốt.
    • Nấu chảy: Các nguyên liệu được nung chảy trong lò điện hồ quang (EAF) hoặc lò thổi oxy (BOF) ở nhiệt độ cao. Quá trình này loại bỏ tạp chất và điều chỉnh thành phần hóa học của thép.
    • Tinh luyện: Thép nóng chảy được đưa qua các quy trình tinh luyện như khử oxy, khử lưu huỳnh và điều chỉnh thành phần hợp kim để đạt được thành phần hóa học mong muốn cho thép Inox 248 SV.
    • Đúc: Thép nóng chảy được đúc thành phôi hoặc các hình dạng gần với sản phẩm cuối cùng bằng phương pháp đúc liên tục hoặc đúc thỏi.
    • Cán và tạo hình: Phôi thép được cán nóng hoặc cán nguội để tạo ra các hình dạng và kích thước khác nhau như tấm, cuộn, thanh, ống và dây.
    • Xử lý nhiệt: Các sản phẩm thép trải qua quá trình xử lý nhiệt như ủ, ram, tôi để cải thiện các tính chất cơ học như độ bền, độ dẻo và độ cứng.
    • Hoàn thiện: Các công đoạn hoàn thiện bao gồm tẩy gỉ, đánh bóng, cắt và gia công cơ khí để đạt được bề mặt và kích thước yêu cầu.
    • Kiểm tra chất lượng: Các sản phẩm thép được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt về thành phần hóa học, tính chất cơ học, kích thước và khuyết tật bề mặt trước khi xuất xưởng.

    Tiêu chuẩn kỹ thuật cho thép Inox 248 SV được quy định rõ ràng trong các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia. Các tiêu chuẩn này bao gồm:

    • Tiêu chuẩn ASTM (Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ): ASTM A240/A240M quy định các yêu cầu đối với thép không gỉ tấm, lá và dải dùng cho các ứng dụng chịu nhiệt và ăn mòn.
    • Tiêu chuẩn EN (Tiêu chuẩn Châu Âu): EN 10088 quy định các yêu cầu đối với thép không gỉ dùng cho mục đích chung.
    • Tiêu chuẩn JIS (Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản): JIS G4304 quy định các yêu cầu đối với thép không gỉ cán nóng và cán nguội.

    Các tiêu chuẩn này quy định các thông số kỹ thuật về thành phần hóa học, tính chất cơ học (độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài), độ cứng, khả năng chống ăn mòn và các yêu cầu khác. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật này đảm bảo rằng thép Inox 248 SV đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và hiệu suất trong các ứng dụng khác nhau.

    Tại Kim Loại Việt, chúng tôi cam kết tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật trong quá trình sản xuất thép Inox 248 SV, đảm bảo mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất.

    Thép Inox 248 SV: So Sánh với Các Mác Thép Inox Tương Đương

    Việc so sánh thép Inox 248 SV với các mác thép Inox tương đương là vô cùng quan trọng để hiểu rõ hơn về ưu nhược điểm, từ đó đưa ra lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho từng ứng dụng cụ thể. Trên thị trường có nhiều loại thép không gỉ với thành phần và đặc tính khác nhau, việc đối chiếu Inox 248 SV với các mác thép phổ biến như 304, 316, 430 sẽ giúp người dùng có cái nhìn khách quan và toàn diện hơn. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các khía cạnh khác nhau để đưa ra đánh giá chính xác nhất.

    So với thép Inox 304, một trong những mác thép không gỉ được sử dụng rộng rãi nhất, thép Inox 248 SV có thể thể hiện những ưu điểm nhất định về một số đặc tính. Inox 304 nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, dễ gia công và có tính thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, tùy thuộc vào thành phần hóa học và quy trình xử lý nhiệt cụ thể, Inox 248 SV có thể mang lại độ bền kéo, độ bền uốn hoặc khả năng chống ăn mòn trong môi trường đặc biệt tốt hơn Inox 304. Cần lưu ý rằng, sự khác biệt về giá thành cũng là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi so sánh hai mác thép này.

    Trong khi đó, so sánh với Inox 316, mác thép thường được ưu tiên cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt là trong môi trường chứa clorua, thép Inox 248 SV cần được xem xét kỹ lưỡng về thành phần molypden (Mo). Inox 316 chứa molypden, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở, điều mà Inox 248 SV có thể không có hoặc có hàm lượng thấp hơn. Nếu môi trường làm việc có nồng độ clorua cao, Inox 316 sẽ là lựa chọn ưu việt hơn, mặc dù giá thành thường cao hơn so với Inox 248 SV.

    Đối với Inox 430, một mác thép ferritic với hàm lượng crom cao, thép Inox 248 SV có thể thể hiện sự khác biệt rõ rệt về tính chất cơ học và khả năng hàn. Inox 430 thường có độ dẻo thấp hơn và khó hàn hơn so với các mác thép austenitic như 304 và cả Inox 248 SV (nếu nó thuộc dòng austenitic hoặc duplex). Mặc dù Inox 430 có giá thành thấp hơn và khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường ít khắc nghiệt, Inox 248 SV có thể là lựa chọn tốt hơn nếu yêu cầu về độ bền, khả năng tạo hình và khả năng hàn là quan trọng.

    Để đưa ra lựa chọn cuối cùng, cần xem xét cẩn thận các yếu tố như:

    • Môi trường làm việc (nhiệt độ, hóa chất, độ ẩm…).
    • Yêu cầu về độ bền cơ học (độ bền kéo, độ bền uốn, độ cứng…).
    • Khả năng gia công (khả năng hàn, khả năng tạo hình…).
    • Chi phí vật liệu và chi phí gia công.
    • Tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của dự án.

    Kim Loại Việt khuyến nghị khách hàng nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia và nhà cung cấp uy tín để có được sự tư vấn chính xác và phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.

    Ưu Điểm Vượt Trội và Nhược Điểm Cần Lưu Ý của Thép Inox 248 SV

    Thép Inox 248 SV sở hữu những ưu điểm vượt trội về khả năng chống ăn mòn và độ bền, song song đó cũng tồn tại một số nhược điểm cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi ứng dụng. Việc hiểu rõ cả hai mặt này giúp người dùng đưa ra quyết định phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng thực tế.

    • Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Thép Inox 248 SV nổi bật với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong nhiều môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là môi trường chứa clo và axit. Điều này có được nhờ hàm lượng Crom (Cr) cao trong thành phần hóa học, tạo lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, ngăn chặn quá trình oxy hóa và ăn mòn từ các tác nhân bên ngoài. Ví dụ, trong môi trường nước biển hoặc các nhà máy hóa chất, Inox 248 SV thể hiện khả năng chống rỉ sét vượt trội so với các loại thép thông thường.
    • Độ bền và khả năng gia công: Bên cạnh khả năng chống ăn mòn, Inox 248 SV còn sở hữu độ bền cơ học cao, khả năng chịu nhiệt tốt và dễ dàng gia công, tạo hình. Điều này giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghiệp chế tạo đến xây dựng và trang trí.
    • Giá thành và khả năng hàn: Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, giá thành của Inox 248 SV thường cao hơn so với một số mác thép Inox khác, đây là một yếu tố cần cân nhắc đối với các dự án có giới hạn về ngân sách. Ngoài ra, khả năng hàn của Inox 248 SV cũng cần được xem xét cẩn thận, đòi hỏi kỹ thuật và quy trình hàn phù hợp để đảm bảo chất lượng mối hàn. Nếu không tuân thủ đúng quy trình, mối hàn có thể bị nứt hoặc giảm khả năng chống ăn mòn.

    Hướng Dẫn Lựa Chọn, Sử Dụng và Bảo Quản Thép Inox 248 SV

    Để khai thác tối đa ưu điểm và đảm bảo tuổi thọ của thép Inox 248 SV, việc nắm vững hướng dẫn lựa chọn, sử dụng và bảo quản đóng vai trò then chốt. Bài viết này, Kim Loại Việt, sẽ cung cấp thông tin chi tiết và toàn diện, giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn và sử dụng hiệu quả loại vật liệu này. Chúng ta sẽ đi sâu vào các yếu tố cần xem xét khi lựa chọn, các lưu ý quan trọng trong quá trình sử dụng, và các biện pháp bảo quản phù hợp để duy trì chất lượng và độ bền của Inox 248 SV.

    Việc lựa chọn Thép Inox 248 SV phù hợp với mục đích sử dụng là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Cần xác định rõ môi trường làm việc (ăn mòn, nhiệt độ, áp suất), yêu cầu về độ bền, khả năng gia công, và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan. Ví dụ, nếu ứng dụng trong môi trường biển hoặc hóa chất, cần ưu tiên loại có khả năng chống ăn mòn cao hơn. Tham khảo ý kiến của các chuyên gia hoặc nhà cung cấp uy tín như Kim Loại Việt để được tư vấn chi tiết và lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất.

    Trong quá trình sử dụng Thép Inox 248 SV, cần tuân thủ các nguyên tắc gia công để tránh làm giảm chất lượng vật liệu.

    • Tránh gia công nguội quá mức: điều này có thể gây ra ứng suất dư và làm giảm khả năng chống ăn mòn.
    • Sử dụng dụng cụ cắt phù hợp: đảm bảo dụng cụ sắc bén và được làm từ vật liệu phù hợp để tránh làm ô nhiễm bề mặt thép.
    • Thực hiện quá trình hàn đúng kỹ thuật: sử dụng phương pháp hàn phù hợp và vật liệu hàn tương thích để đảm bảo mối hàn bền chắc và không bị ăn mòn.
    • Đánh bóng và làm sạch bề mặt sau gia công: loại bỏ các vết bẩn, dầu mỡ và tạp chất để tăng cường khả năng chống ăn mòn.

    Bảo quản Thép Inox 248 SV đúng cách là yếu tố then chốt để duy trì chất lượng và kéo dài tuổi thọ của vật liệu.

    • Bảo quản trong môi trường khô ráo, thoáng mát: tránh tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất ăn mòn.
    • Sử dụng vật liệu bảo vệ phù hợp: bọc hoặc che phủ bằng vật liệu chống ẩm, chống bụi để bảo vệ bề mặt thép.
    • Kiểm tra định kỳ: phát hiện sớm các dấu hiệu ăn mòn hoặc hư hỏng để có biện pháp xử lý kịp thời.
    • Vệ sinh thường xuyên: loại bỏ bụi bẩn và các chất ô nhiễm khác để duy trì vẻ sáng bóng và khả năng chống ăn mòn.

    Báo Giá và Nhà Cung Cấp Thép Inox 248 SV Uy Tín trên Thị Trường

    Việc tìm kiếm báo giá thép Inox 248 SV cạnh tranh và nhà cung cấp thép Inox 248 SV uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu chi phí. Thị trường thép không gỉ hiện nay đa dạng về chủng loại và giá cả, đòi hỏi người mua cần có thông tin chính xác và đánh giá kỹ lưỡng trước khi quyết định. Để giúp bạn đưa ra lựa chọn tốt nhất, Kim Loại Việt sẽ cung cấp thông tin về yếu tố ảnh hưởng đến giá, địa chỉ cung cấp uy tín và các lưu ý quan trọng khi mua thép Inox 248 SV.

    Giá thép Inox 248 SV chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như giá nguyên liệu đầu vào (niken, crom…), chi phí sản xuất, biến động thị trường, số lượng mua và chính sách giá của từng nhà cung cấp. Bên cạnh đó, quy cách (độ dày, kích thước), bề mặt (cán nóng, cán nguội) và tiêu chuẩn kỹ thuật cũng tác động trực tiếp đến giá thành sản phẩm. Để có được báo giá thép Inox 248 SV chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp và cung cấp thông tin chi tiết về yêu cầu của mình.

    Để lựa chọn được nhà cung cấp thép Inox 248 SV uy tín, bạn cần xem xét các yếu tố sau:

    • Kinh nghiệm và uy tín: Ưu tiên các nhà cung cấp có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, có chứng nhận chất lượng sản phẩm (ISO, ASTM…), và được đánh giá cao bởi khách hàng.
    • Nguồn gốc xuất xứ: Đảm bảo thép Inox 248 SV có nguồn gốc rõ ràng, có đầy đủ giấy tờ chứng minh chất lượng (CO, CQ).
    • Chính sách giá: So sánh báo giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để tìm được mức giá cạnh tranh nhất.
    • Dịch vụ hỗ trợ: Lựa chọn nhà cung cấp có dịch vụ tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật tốt, giao hàng nhanh chóng và chính sách đổi trả linh hoạt.
    • Khả năng cung ứng: Đảm bảo nhà cung cấp có đủ năng lực cung ứng số lượng thép Inox 248 SV theo yêu cầu của bạn.

    Hiện nay, trên thị trường có nhiều nhà cung cấp thép Inox 248 SV có uy tín. Bạn có thể tham khảo một số đơn vị như: Inox Tân Sơn, Inox Đại Dương, Inox Hòa Phát, Kim Loại Việt (//kimloaiviet.org)… Tuy nhiên, bạn nên tự mình liên hệ và đánh giá từng nhà cung cấp để đưa ra quyết định phù hợp nhất với nhu cầu của mình.

    Khi nhận báo giá thép Inox 248 SV, cần lưu ý kiểm tra kỹ các thông tin sau:

    • Mác thép: Đảm bảo đúng mác thép Inox 248 SV theo yêu cầu.
    • Quy cách: Kiểm tra độ dày, kích thước, chiều dài, chiều rộng.
    • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Xác nhận tiêu chuẩn sản xuất (ví dụ: ASTM A240).
    • Số lượng: Kiểm tra số lượng đặt hàng và đơn vị tính.
    • Giá cả: So sánh giá với các nhà cung cấp khác và kiểm tra các khoản phí phát sinh (vận chuyển, VAT…).
    • Điều khoản thanh toán: Thỏa thuận rõ ràng về hình thức thanh toán, thời gian thanh toán.
    • Thời gian giao hàng: Xác định thời gian giao hàng cụ thể.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ