Thép Inox 405S17: Bảng Giá, Đặc Tính, Ứng Dụng & Địa Chỉ Mua Uy Tín

Nội dung chính

    Trong ngành công nghiệp chế tạo và gia công kim loại, việc hiểu rõ về tính chất và ứng dụng của từng loại vật liệu là vô cùng quan trọng, đặc biệt là đối với Thép Inox 405S17. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về loại inox này, từ thành phần hóa học, đặc tính cơ học, đến khả năng chống ăn mòn và các ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp khác nhau. Chúng ta sẽ đi sâu vào quy trình nhiệt luyện để tối ưu hóa đặc tính của Inox 405S17, đồng thời phân tích ưu điểmnhược điểm so với các loại inox khác trên thị trường, giúp bạn đưa ra lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho dự án của mình vào năm nay.

    Thép Inox 405S17: Tổng quan và đặc tính kỹ thuật quan trọng

    Thép Inox 405S17 là một mác thép không gỉ thuộc họ Ferritic, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường ôn hòa và khả năng hóa bền nhiệt luyện. Với những đặc tính kỹ thuật riêng biệt, Inox 405S17 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Bài viết này của Kim Loại Việt sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan và phân tích các đặc tính kỹ thuật quan trọng của loại thép này.

    Khả năng chống ăn mòn là một trong những ưu điểm nổi bật của thép không gỉ 405S17. Nhờ hàm lượng crom cao, mác thép này có khả năng tạo lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, ngăn chặn sự tiếp xúc giữa kim loại và môi trường ăn mòn. Tuy nhiên, so với các mác thép Austenitic như 304 hay 316, khả năng chống ăn mòn của 405S17 ở mức trung bình, phù hợp với môi trường ít khắc nghiệt hơn.

    Đặc tính hóa bền nhiệt luyện cũng là một điểm đáng chú ý. Khác với các mác thép không gỉ Austenitic không thể hóa bền bằng nhiệt luyện, Inox 405S17 có thể được làm cứng thông qua quá trình xử lý nhiệt. Điều này giúp tăng cường độ bền và độ cứng của vật liệu, mở rộng phạm vi ứng dụng.

    Tính chất từ tính là một đặc điểm quan trọng khác của Inox 405S17. Thuộc họ Ferritic, thép 405S17 có từ tính, khác biệt với các mác thép Austenitic không từ tính. Tính chất này cần được xem xét khi lựa chọn vật liệu cho các ứng dụng đặc biệt, ví dụ như các thiết bị điện từ.

    Khả năng gia công của thép 405S17 cũng cần được xem xét. So với các mác thép Austenitic, 405S17 có khả năng gia công tương đối tốt, dễ dàng cắt, uốn, và tạo hình. Tuy nhiên, cần lưu ý đến tính chất hóa bền của vật liệu trong quá trình gia công để điều chỉnh các thông số phù hợp.

    Tóm lại, thép Inox 405S17 là một lựa chọn vật liệu phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn trung bình, khả năng hóa bền nhiệt luyện, và tính chất từ tính. Hiểu rõ các đặc tính kỹ thuật quan trọng của loại thép này giúp kỹ sư và nhà thiết kế lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho từng ứng dụng cụ thể.

    Thành phần hóa học của Inox 405S17: Phân tích chi tiết và ảnh hưởng

    Thành phần hóa học của thép Inox 405S17 đóng vai trò then chốt, quyết định đến các đặc tính kỹ thuật quan trọng như khả năng chống ăn mòn, độ bền, tính hàn và khả năng gia công của vật liệu. Sự hiểu biết sâu sắc về thành phần hóa học và ảnh hưởng của từng nguyên tố là yếu tố quan trọng để lựa chọn và ứng dụng Inox 405S17 một cách hiệu quả trong các ngành công nghiệp khác nhau.

    Thành phần chính của Inox 405S17 bao gồm các nguyên tố như Crom (Cr), Carbon (C), Mangan (Mn), Silic (Si), Phốt pho (P), Lưu huỳnh (S) và Sắt (Fe). Trong đó, Crom là nguyên tố quan trọng nhất, tạo nên lớp màng oxit thụ động trên bề mặt thép, bảo vệ inox khỏi sự ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Hàm lượng Crom thường dao động từ 11.5% đến 14.5% theo trọng lượng. Ngoài ra, các nguyên tố khác như Niken (Ni) và Molypden (Mo) có thể được thêm vào với một lượng nhỏ để cải thiện thêm các tính chất cụ thể của thép không gỉ.

    • Crom (Cr): Hàm lượng Crom cao (>11.5%) là yếu tố then chốt tạo nên khả năng chống ăn mòn của Inox 405S17. Khi tiếp xúc với oxy, Crom tạo thành lớp màng oxit Crom (Cr2O3) mỏng, bền vững, bám chặt trên bề mặt thép, ngăn chặn quá trình oxy hóa và ăn mòn.
    • Carbon (C): Carbon là nguyên tố có ảnh hưởng lớn đến độ cứng và độ bền của thép. Tuy nhiên, hàm lượng Carbon trong Inox 405S17 thường được giữ ở mức thấp (<0.08%) để duy trì khả năng hàn tốt và giảm thiểu nguy cơ hình thành cacbit Crom gây ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn.
    • Mangan (Mn) và Silic (Si): Mangan và Silic được thêm vào trong quá trình sản xuất thép để khử oxy và lưu huỳnh, cải thiện tính chất cơ học và khả năng gia công của vật liệu. Hàm lượng Mangan thường dưới 1%, trong khi Silic thường dưới 0.75%.
    • Phốt pho (P) và Lưu huỳnh (S): Phốt pho và Lưu huỳnh là các tạp chất có hại trong thép, có thể làm giảm độ dẻo và khả năng hàn. Vì vậy, hàm lượng của chúng được kiểm soát chặt chẽ ở mức rất thấp (dưới 0.04% đối với Phốt pho và dưới 0.03% đối với Lưu huỳnh).
    • Sắt (Fe): Sắt là thành phần chính, chiếm phần lớn trong thành phần hóa học của Inox 405S17, tạo nên cấu trúc nền của vật liệu.

    Sự cân bằng và tỷ lệ chính xác giữa các nguyên tố trong thành phần hóa học của Inox 405S17 là yếu tố quan trọng để đảm bảo vật liệu đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và hiệu suất mong muốn. Các nhà sản xuất thường tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình kiểm tra chất lượng để đảm bảo thành phần hóa học của sản phẩm luôn nằm trong phạm vi cho phép. Kim Loại Việt, với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực cung cấp Kim Loại Việt, cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm thép không gỉ chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất.

    Tính chất cơ lý của Inox 405S17: Độ bền, độ dẻo, và khả năng gia công

    Tính chất cơ lý của thép Inox 405S17 đóng vai trò then chốt trong việc xác định phạm vi ứng dụng của vật liệu này trong các ngành công nghiệp khác nhau. Việc nắm vững các đặc tính như độ bền, độ dẻokhả năng gia công giúp kỹ sư và nhà thiết kế lựa chọn và sử dụng Inox 405S17 một cách hiệu quả, tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm.

    Độ bền của Inox 405S17 thể hiện khả năng chịu lực tác động mà không bị biến dạng vĩnh viễn hoặc phá hủy. Cụ thể, Inox 405S17 có độ bền kéo cao, cho phép nó chịu được tải trọng lớn trước khi bị đứt gãy. Bên cạnh đó, độ bền chảy (yield strength) của vật liệu này cũng rất đáng chú ý, cho thấy khả năng chống lại biến dạng dẻo dưới tác dụng của lực. Các giá trị độ bền này phụ thuộc vào phương pháp xử lý nhiệt và gia công cơ khí. Ví dụ, tôi luyện có thể làm tăng độ bền kéo, nhưng đồng thời làm giảm độ dẻo.

    Độ dẻo của Inox 405S17, mặt khác, thể hiện khả năng của vật liệu biến dạng dẻo dưới tác dụng của lực mà không bị nứt vỡ. Điều này rất quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi vật liệu có thể uốn cong, kéo dài, hoặc tạo hình phức tạp. Độ giãn dài (elongation) và độ thắt (reduction of area) là hai chỉ số quan trọng để đánh giá độ dẻo của Inox 405S17. Mặc dù Inox 405S17 không có độ dẻo cao như một số loại thép không gỉ austenitic, nó vẫn đáp ứng được yêu cầu của nhiều ứng dụng nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền đủ cao.

    Khả năng gia công của Inox 405S17 đề cập đến mức độ dễ dàng để cắt, gọt, khoan, tiện, hoặc tạo hình vật liệu bằng các phương pháp gia công cơ khí. Inox 405S17 được đánh giá là có khả năng gia công tương đối tốt so với các loại thép không gỉ khác, nhờ hàm lượng carbon thấp và sự hiện diện của các nguyên tố ổn định ferrite. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Inox 405S17 có xu hướng hóa bền nguội trong quá trình gia công, điều này có thể làm tăng độ cứng và khó gia công hơn. Do đó, việc lựa chọn đúng phương pháp gia công, dụng cụ cắt, và chế độ cắt là rất quan trọng để đạt được hiệu quả gia công tốt nhất. Các phương pháp như gia công nguội (cold working) có thể được áp dụng để tăng độ bền, nhưng cần kiểm soát chặt chẽ để tránh nứt vỡ do độ dẻo giảm.

    Để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sản phẩm làm từ Inox 405S17, việc kiểm tra và đánh giá các tính chất cơ lý là rất quan trọng. Các phương pháp thử nghiệm phổ biến bao gồm thử kéo, thử uốn, thử độ cứng, và thử va đập. Kết quả thử nghiệm cần được so sánh với các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan để đảm bảo Inox 405S17 đáp ứng yêu cầu của ứng dụng. Kim Loại Việt (.ORG) luôn chú trọng cung cấp các sản phẩm thép không gỉ đạt chuẩn, kèm theo chứng nhận chất lượng rõ ràng để khách hàng an tâm sử dụng.

    Ứng dụng thực tế của Inox 405S17 trong các ngành công nghiệp

    Thép Inox 405S17, với những đặc tính kỹ thuật ưu việt, ngày càng khẳng định vị thế quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau, từ hàng không vũ trụ đến chế biến thực phẩm. Khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt tốt và dễ gia công của inox 405S17 đã mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các ngành công nghiệp hiện đại.

    Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của thép không gỉ 405S17 là trong ngành hàng không vũ trụ. Inox 405S17 được sử dụng để chế tạo các bộ phận chịu nhiệt, chịu lực cao trong động cơ máy bay, tên lửa và các thiết bị không gian khác. Khả năng duy trì độ bền ở nhiệt độ cao và chống oxy hóa tốt giúp vật liệu này đảm bảo an toàn và hiệu suất cho các phương tiện bay. Ví dụ, theo Hiệp hội Thép và Hợp kim Hoa Kỳ (AISI), inox 405S17 thường được sử dụng trong sản xuất cánh tuabin máy bay do khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn vượt trội.

    Trong ngành công nghiệp hóa chất, inox 405S17 được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất bồn chứa, đường ống dẫn hóa chất và các thiết bị phản ứng. Khả năng chống ăn mòn của thép Inox 405S17 trước nhiều loại hóa chất khác nhau, bao gồm axit, kiềm và muối, giúp đảm bảo an toàn cho quá trình sản xuất và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Cụ thể, inox 405S17 thường được ưu tiên sử dụng trong các nhà máy sản xuất phân bón, hóa chất tẩy rửa và các sản phẩm hóa dầu.

    Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm cũng là một lĩnh vực ứng dụng tiềm năng của thép Inox 405S17. Vật liệu này được sử dụng để sản xuất các thiết bị chế biến thực phẩm như máy trộn, máy xay, nồi nấu và các dụng cụ nhà bếp khác. Đặc tính không gỉ, dễ vệ sinh và an toàn cho sức khỏe của inox 405S17 đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của ngành công nghiệp này. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng inox 405S17 trong chế biến thực phẩm giúp giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm và kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm.

    Ngoài ra, inox 405S17 còn được ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác như:

    • Sản xuất điện: Chế tạo các bộ phận của tuabin hơi, lò hơi và các thiết bị trao đổi nhiệt.
    • Xây dựng: Sử dụng trong các công trình đòi hỏi độ bền cao và khả năng chống ăn mòn, chẳng hạn như cầu, đường hầm và các công trình ven biển.
    • Y tế: Sản xuất các dụng cụ phẫu thuật, thiết bị y tế và các bộ phận cấy ghép.

    Tóm lại, ứng dụng của Inox 405S17 rất đa dạng và ngày càng được mở rộng, nhờ vào những ưu điểm vượt trội về đặc tính kỹ thuật và khả năng đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp. Kim Loại Việt sẽ tiếp tục cập nhật các ứng dụng mới nhất của loại thép này trong tương lai.

    So sánh Inox 405S17 với các loại thép không gỉ tương đương

    Việc so sánh Inox 405S17 với các loại thép không gỉ tương đương là rất quan trọng để đưa ra lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho từng ứng dụng cụ thể. Thép Inox 405S17, với đặc tính nổi bật là khả năng hóa bền tôi, thường được so sánh với các mác thép ferritic và martensitic khác như 410, 430, và các biến thể của chúng. Sự khác biệt nằm ở thành phần hóa học và quy trình nhiệt luyện, dẫn đến sự khác biệt về tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn.

    Một trong những so sánh quan trọng nhất là về khả năng hóa bền. Inox 405S17 chứa nhôm, cho phép nó hóa bền thông qua quá trình nhiệt luyện, làm tăng đáng kể độ bền và độ cứng. Trong khi đó, các mác thép như AISI 430 không thể hóa bền bằng nhiệt, có nghĩa là độ bền của chúng bị giới hạn ở trạng thái ủ. Điều này làm cho Inox 405S17 trở thành lựa chọn tốt hơn cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao hơn.

    Về khả năng chống ăn mòn, Inox 405S17 thường có khả năng chống ăn mòn tương đương hoặc tốt hơn so với AISI 410 trong môi trường nhẹ. Tuy nhiên, nó có thể kém hơn so với các mác thép austenitic như AISI 304 hoặc AISI 316 trong môi trường ăn mòn khắc nghiệt hơn. Sự khác biệt này đến từ hàm lượng chromium và các nguyên tố hợp kim khác trong thành phần hóa học.

    Xét về tính chất cơ học, Inox 405S17 có độ bền kéo và độ cứng cao hơn so với AISI 430 sau khi được hóa bền. Tuy nhiên, độ dẻo của nó có thể thấp hơn. So với AISI 410, Inox 405S17 có thể có độ bền tương đương hoặc cao hơn, tùy thuộc vào quy trình nhiệt luyện cụ thể.

    Cuối cùng, yếu tố chi phí cũng cần được xem xét. Inox 405S17 có thể đắt hơn so với một số mác thép ferritic như AISI 430, nhưng nó có thể rẻ hơn so với các mác thép austenitic như AISI 304 hoặc AISI 316. Quyết định lựa chọn vật liệu cuối cùng nên dựa trên sự cân bằng giữa hiệu suất và chi phí, phù hợp với yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

    Inox SAE 51405 có phải là một lựa chọn thay thế tốt cho Inox 405S17? So sánh ngay để có cái nhìn tổng quan nhất.

    Tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình kiểm tra chất lượng Inox 405S17

    Để đảm bảo thép Inox 405S17 đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và an toàn trong ứng dụng, việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và thực hiện quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt là vô cùng quan trọng. Các tiêu chuẩn này xác định các thông số kỹ thuật, thành phần hóa học, tính chất cơ lý và các yêu cầu khác mà vật liệu phải đáp ứng. Việc kiểm tra chất lượng giúp phát hiện các khuyết tật tiềm ẩn, đảm bảo vật liệu phù hợp với mục đích sử dụng và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.

    • Tiêu chuẩn kỹ thuật cho Inox 405S17: Các tiêu chuẩn kỹ thuật cho thép không gỉ 405S17, một biến thể của thép không gỉ martensitic, thường tham chiếu đến các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240/A240M (cho tấm, lá và dải thép không gỉ crom và crom-niken dùng cho nồi hơi và các ứng dụng chịu áp lực) và EN 10088 (cho thép không gỉ). Các tiêu chuẩn này quy định thành phần hóa học (ví dụ, hàm lượng crom, carbon, mangan, silic), giới hạn bền kéo, độ giãn dàiđộ cứng. Ví dụ, ASTM A240/A240M có thể chỉ định phạm vi thành phần crom từ 11.5% đến 14.5% cho các mác thép tương tự, cùng với các yêu cầu về tính chất cơ học sau khi ủ.
    • Quy trình kiểm tra chất lượng: Quy trình kiểm tra chất lượng Inox 405S17 bao gồm nhiều bước để đánh giá các khía cạnh khác nhau của vật liệu.
      • Kiểm tra thành phần hóa học: Sử dụng phương pháp quang phổ phát xạ (OES) hoặc phương pháp hóa học ướt để xác định thành phần các nguyên tố có trong thép, đảm bảo tuân thủ theo tiêu chuẩn.
      • Kiểm tra cơ tính: Thực hiện các thử nghiệm kéo, uốn, và độ cứng để xác định độ bền, độ dẻo và khả năng chống biến dạng của vật liệu. Các chỉ số này phải đáp ứng các yêu cầu được quy định trong tiêu chuẩn kỹ thuật.
      • Kiểm tra độ ăn mòn: Đánh giá khả năng chống ăn mòn của thép trong các môi trường khác nhau bằng các phương pháp như thử nghiệm phun muối (salt spray test) theo tiêu chuẩn ASTM B117.
      • Kiểm tra kích thước và hình dạng: Sử dụng các dụng cụ đo chính xác để kiểm tra kích thước, độ dày và hình dạng của sản phẩm, đảm bảo chúng nằm trong phạm vi cho phép.
      • Kiểm tra không phá hủy (NDT): Áp dụng các phương pháp như siêu âm (UT), thẩm thấu chất lỏng (PT), hoặc kiểm tra bằng mắt thường (VT) để phát hiện các khuyết tật bề mặt và bên trong vật liệu mà không làm hỏng mẫu.
    • Các tiêu chuẩn và chứng nhận liên quan: Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001 (hệ thống quản lý chất lượng), ISO 14001 (hệ thống quản lý môi trường), và các chứng nhận sản phẩm (ví dụ: CE marking) là minh chứng cho cam kết của nhà sản xuất về chất lượng và an toàn. Chứng nhận từ các tổ chức uy tín xác nhận rằng sản phẩm đã trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
    • Ảnh hưởng của quy trình kiểm tra đến ứng dụng: Việc thực hiện đầy đủ và chính xác quy trình kiểm tra chất lượng giúp đảm bảo rằng Inox 405S17 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và phù hợp với các ứng dụng khác nhau, từ sản xuất van, bơm, trục trong công nghiệp hóa chất, đến các chi tiết máy trong ngành hàng không vũ trụ. Nhờ đó, giảm thiểu rủi ro hỏng hóc, tăng tuổi thọ sản phẩm và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

    Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng Inox 405S17 hiệu quả

    Để lựa chọn và sử dụng thép Inox 405S17 một cách hiệu quả, việc hiểu rõ các yếu tố then chốt từ khâu lựa chọn ban đầu đến quy trình gia công và bảo trì là vô cùng quan trọng. Với những ưu điểm vượt trội về khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt ở mức vừa phải, Inox 405S17 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Việc nắm vững hướng dẫn chi tiết sẽ giúp người dùng khai thác tối đa tiềm năng của Inox 405S17, đồng thời đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất hoạt động lâu dài.

    Việc lựa chọn Inox 405S17 phù hợp bắt đầu bằng việc xác định rõ yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng cụ thể. Cần xem xét các yếu tố như môi trường làm việc (nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất), tải trọng tác động, yêu cầu về độ bền và khả năng gia công. Ví dụ, trong môi trường có nhiệt độ cao vừa phải, Inox 405S17 thể hiện khả năng chống oxy hóa tốt hơn so với các loại thép không gỉ thông thường. Dựa trên đánh giá này, người dùng có thể đưa ra quyết định lựa chọn loại vật liệu tối ưu, đảm bảo tính kinh tế và hiệu quả sử dụng.

    Để đảm bảo chất lượng, khi lựa chọn Inox 405S17, người dùng nên ưu tiên các nhà cung cấp uy tín như Kim Loại Việt, có đầy đủ chứng nhận chất lượng và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Kiểm tra kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật của sản phẩm như thành phần hóa học, tính chất cơ lý (độ bền kéo, độ dãn dài, độ cứng) và bề mặt hoàn thiện. So sánh các thông số này với yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng để đảm bảo sự phù hợp.

    Trong quá trình gia công Inox 405S17, cần tuân thủ các quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt để tránh làm ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu. Sử dụng các dụng cụ cắt gọt phù hợp và điều chỉnh tốc độ cắt, bước tiến dao và lượng ăn dao hợp lý để tránh hiện tượng biến cứng bề mặt. Đặc biệt, cần chú ý đến việc làm mát trong quá trình gia công để ngăn ngừa quá nhiệt, có thể làm giảm khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ.

    Để kéo dài tuổi thọ của các sản phẩm làm từ Inox 405S17, việc bảo trì định kỳ là rất quan trọng. Vệ sinh bề mặt thường xuyên để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và các chất gây ô nhiễm khác. Trong môi trường có tính ăn mòn cao, có thể sử dụng các chất bảo vệ chuyên dụng để tăng cường khả năng chống ăn mòn. Kiểm tra định kỳ các mối hàn và các điểm kết nối để phát hiện sớm các dấu hiệu xuống cấp và có biện pháp khắc phục kịp thời.

    Lựa chọn nhà cung cấp uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng Inox 405S17.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ